Dung Huyen Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN DũNG HUYềN
136
进口笔数
0
出口笔数
$2.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901942560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2XY4WJ |
| 成立日期 | 2018-06-25 |
| 联系地址 | Số 25, đường D1 Đại Thành, Khối 3, Phường Trung Đô, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DŨNG HUYỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, đường D1 Đại Thành, Khối 3, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 0948283222 |
| 邮箱 | phandungas2005@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $2.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 84 | $1.43M | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Changsha Lanfeng Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $313.9K | PVC地板/墙覆盖物、自粘塑料片 |
| Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 19 | $312.2K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Suqian Zhuoju Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $240.2K | 其他塑料建材、预制建筑构件 |
| Linyi Great International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.7K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Changzhou Dege Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.9K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Xiantao Mei Home Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 自粘塑料片、PVC地板/墙覆盖物 |
| Zhejiang Dingcheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $956 |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $1.4K |