HH Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA HH
99
进口笔数
0
出口笔数
$756.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109374349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQB2660X |
| 成立日期 | 2020-10-12 |
| 联系地址 | Thôn Song Khê, Xã Tam Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA HH |
| 企业英文名称 | HH PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Song Khê, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84915955077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $756.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Huantong Trading Co., Ltd. | 中国 | 68 | $520.4K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $211.7K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Haining Lisheng Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.8K | 其他塑料建材、预制建筑构件 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 预制建筑构件 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $930 |
| 2024-03-12 | 预制建筑构件 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $95 |
| 2024-03-12 | 预制建筑构件 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-12 | 预制建筑构件 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $83 |
| 2024-03-12 | 预制建筑构件 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $241 |
| 2024-03-12 | 预制建筑构件 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $444 |
| 2024-03-12 | 预制建筑构件 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-03-12 | 预制建筑构件 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $95 |
| 2024-03-12 | 预制建筑构件 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-19 | 预制建筑构件 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $109 |