Long Nguyen Trading Development & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng & Phát Triển Thương Mại Long Nguyễn
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201655292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3YA3YQ |
| 成立日期 | 2015-11-11 |
| 联系地址 | Số 31/85 Đường Vòng Cầu Niệm, Phường Nghĩa Xá, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI LONG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | LONG NGUYEN TRADING DEVELOPMENT & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31/85 Đường Vòng Cầu Niệm, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84932796689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $700.8K |
| 韩国 | 2 | $448.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankang Inc. | 韩国 | 2 | $448.0K | 绝缘电线、高压电线 |
| Shandong Yuanfa Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $336.6K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| Ningbo Sinoconve Belt Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.6K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Juyiheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $117.8K | 镀锌钢丝、镀锌钢板 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.0K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Shenzhen Hongzhanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.1K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Shenzhen Daxingxing Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 喷枪、自粘塑料片 |
| Cangzhou Yi Xunda Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 矿物粉碎机、非泡沫塑料片 |
| Henan North China Industrial Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 机械零件、纺织增强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO SINOCONVE BELT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-21 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO SINOCONVE BELT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-01-21 | 纺织增强橡胶带 | NINGBO SINOCONVE BELT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-08-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG YUANFA METAL MFG CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-08-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG YUANFA METAL MFG CO LTD | 中国 | $79.2K |
| 2025-08-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG YUANFA METAL MFG CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-08-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG YUANFA METAL MFG CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-15 | 无缝钢管 | SHANDONG YUANFA METAL MFG CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2025-08-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG YUANFA METAL MFG CO LTD | 中国 | $54.4K |
| 2025-08-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG YUANFA METAL MFG CO LTD | 中国 | $150.2K |