AIR & GROUND LOGISTICS (VIETNAM) CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AIR & GROUND LOGISTICS (VIệT NAM)
- 邮箱1
1
进口笔数
0
出口笔数
$170
进口金额
$0
出口金额
2023-12-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315288582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGSY0P8 |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | Phòng số 403, lầu 04, Tòa nhà Vietnam Airlines, số 49, đường Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIR & GROUND LOGISTICS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | AIR & GROUND LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L03B-01A, Tòa nhà The Six8, 24-26 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 2838486450 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45.52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $170 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIR & GROUND LOGISTICS (H K) LTD | 中国香港 | 1 | $170 | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 其他纺织制品 | AIR & GROUND LOGISTICS (H K) LTD | 中国香港 | $0 |
| 2023-12-08 | 印刷日历 | AIR & GROUND LOGISTICS (H K) LTD | 中国香港 | $2 |
| 2023-12-08 | 圆珠笔 | AIR & GROUND LOGISTICS (H K) LTD | 中国香港 | $5 |
| 2023-12-08 | 其他塑纺箱盒 | AIR & GROUND LOGISTICS (H K) LTD | 中国香港 | $4 |
| 2023-12-08 | 印刷日历 | AIR & GROUND LOGISTICS (H K) LTD | 中国香港 | $16 |
| 2023-12-08 | 金属钩环 | AIR & GROUND LOGISTICS (H K) LTD | 中国香港 | $0 |
| 2023-12-08 | 其他塑料制品 | AIR & GROUND LOGISTICS (H K) LTD | 中国香港 | $0 |
| 2023-12-08 | 棉针织T恤及背心 | AIR & GROUND LOGISTICS (H K) LTD | 中国香港 | $48 |
| 2023-12-08 | 绘图仪器 | AIR & GROUND LOGISTICS (H K) LTD | 中国香港 | $0 |
| 2023-12-08 | 印刷日历 | AIR & GROUND LOGISTICS (H K) LTD | 中国香港 | $94 |