Tam Phuc Dat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 印刷版及石印石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAM PHúC ĐạT
9
进口笔数
27
出口笔数
$111.2K
进口金额
$192.5K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500563318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDEY45XK |
| 成立日期 | 2016-03-17 |
| 联系地址 | Khu Phố Chợ, Xã Tam Quan, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAM PHÚC ĐẠT |
| 企业英文名称 | TAM PHUC DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quan Ngoại, Xã Tam Dương Bắc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84978733307 |
| 邮箱 | dongphuongkygiang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580900 | 金属线织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 370500 | 显影照相片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $99.8K |
| 泰国 | 3 | $8.4K |
| 韩国 | 5 | $2.0K |
| 法国 | 1 | $629 |
| 中国 | 1 | $296 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $192.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSP Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $56.0K | 金属线织物、其他钢铁制品 |
| DSP Co., Ltd. | 日本 | 5 | $50.0K | 感光乳剂、其他粘合剂≤1kg |
| DSP Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.9K | 25-70克非织造布、金属线织物 |
| DSP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $296 | 25-70克非织造布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $159.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| MDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.7K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 未装配光学元件、自粘塑料卷 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.1K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 感光乳剂 | DSP CO LTD | 日本 | $410 |
| 2026-03-26 | 金属线织物 | DSP Co., Ltd. | 韩国 | $305 |
| 2026-03-26 | 清洁用布 | DSP Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2026-03-26 | 25-70克非织造布 | DSP CO LTD | 泰国 | $921 |
| 2026-03-26 | 金属线织物 | DSP CO LTD | 日本 | $14.0K |
| 2026-03-26 | 25-70克非织造布 | DSP CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-02-03 | 25-70克非织造布 | DSP CO LTD | 泰国 | $525 |
| 2026-02-03 | 金属线织物 | DSP CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2026-02-03 | 感光乳剂 | DSP CO LTD | 日本 | $820 |
| 2026-02-03 | 25-70克非织造布 | DSP CO LTD | 泰国 | $985 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $9.9K |