Create Capital Vietnam Joint Stock Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CREATE CAPITAL VIệT NAM

12
进口笔数
30
出口笔数
$1.06M
进口金额
$3.60M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-17
最近出口
6
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $390.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $255.6K · 2 笔2023-12进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $274.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $315.4K · 2 笔2024-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $359.7K · 3 笔2024-06进口 $296.1K · 5 笔出口 $1.00M · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $187.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $299.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $390.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $255.6K · 2 笔2023-12进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $274.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $315.4K · 2 笔2024-05进口 $24.9K · 1 笔出口 $359.7K · 3 笔2024-06进口 $296.1K · 5 笔出口 $1.00M · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $187.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $299.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105087537
企查查编码QVNSAKKTY7
成立日期2010-12-29
联系地址104/140 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CREATE CAPITAL VIỆT NAM
企业英文名称CREATE CAPITAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址BT3.1 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, 272 đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842462925566
邮箱info@createcapital.vn
传真+842462925566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,839.9924亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854143光伏组件
381600耐火混合料
690220高铝耐火砖
701990其他玻璃纤维
851519其他钎焊机

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$742.2K
越南6$321.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港9$1.58M
白俄罗斯7$1.01M
俄罗斯3$349.6K
立陶宛2$255.6K
哈萨克斯坦6$119.0K
阿富汗2$97.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Licheng Energy Co., Ltd.中国3$343.2K光伏组件
EB Welwin Co., Ltd.中国1$299.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD中国香港4$258.9K乙烯聚合物塑料、光伏电池
Elite Solar Power Holding Pte. Ltd.新加坡2$62.2K乙烯聚合物塑料、光伏电池
Wuxi Prima Technology Co., Ltd.中国1$52.0K摩托车及配件、静止变流器
JA Solar International Ltd.中国1$47.2K光伏组件、其他高压电路装置

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRITON TRADE LTD中国香港9$1.58M去壳腰果、坚果及种子
LLC OF S-EXPORT白俄罗斯5$728.0K去壳腰果、运输集装箱
LLC OF S EXPORT白俄罗斯2$286.1K去壳腰果、运输集装箱
PITERSOFT-SERVIS俄罗斯2$274.3K去壳腰果、带壳核桃
UAB Baltic Gate Terminal立陶宛2$255.6K去壳腰果、坚果及种子
Great Sarez General Trading LLC阿联酋1$187.0K去壳腰果、明胶及动物胶
Alliance Broker LLP哈萨克斯坦5$107.5K棉针织T恤及背心、鲜李及黑刺李
Sahil Shaheer Ltd.阿富汗2$97.5K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
TVIND俄罗斯1$75.2K去壳腰果、玩具模型
Transasia Trade LLC哈萨克斯坦1$11.5K鲜番茄、葡萄干

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06耐火混合料EB WELWIN CO., LTD中国$27.2K
2026-04-06高铝耐火砖EB WELWIN CO., LTD中国$20.5K
2026-04-06其他玻璃纤维EB WELWIN CO., LTD中国$102.3K
2026-04-06耐火混合料EB WELWIN CO., LTD中国$27.2K
2026-04-06其他玻璃纤维EB WELWIN CO., LTD中国$102.3K
2026-04-06高铝耐火砖EB WELWIN CO., LTD中国$20.5K
2024-06-21光伏组件ELITE SOLAR POWER HOLDING PTE LTD越南$4.6K
2024-06-21光伏组件ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD越南$74.8K
2024-06-21光伏组件ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD越南$32.1K
2024-06-21光伏组件ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD越南$27.3K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-17去壳腰果GREAT SAREZ GENERAL TRADING LLC$110.4K
2026-01-17去壳腰果GREAT SAREZ GENERAL TRADING LLC$76.6K
2025-03-04去壳腰果Transasia Trade LLC哈萨克斯坦$11.5K
2024-12-06去壳腰果ALLIANCE BROKER LLP哈萨克斯坦$16.8K
2024-12-02去壳腰果ALLIANCE BROKER LLP哈萨克斯坦$16.1K
2024-11-27去壳腰果ALLIANCE BROKER LLP哈萨克斯坦$19.1K
2024-11-12去壳腰果ALLIANCE BROKER LLP哈萨克斯坦$35.1K
2024-09-26去壳腰果ALLIANCE BROKER LLP哈萨克斯坦$20.5K
2024-06-17去壳腰果TRITON TRADE LTD中国香港$177.4K
2024-06-10去壳腰果TRITON TRADE LTD中国香港$197.8K

相关企业 · 同类产品

Create Capital Vietnam Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →