Create Capital Vietnam Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CREATE CAPITAL VIệT NAM
12
进口笔数
30
出口笔数
$1.06M
进口金额
$3.60M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-17
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105087537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSAKKTY7 |
| 成立日期 | 2010-12-29 |
| 联系地址 | 104/140 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CREATE CAPITAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CREATE CAPITAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT3.1 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, 272 đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842462925566 |
| 邮箱 | info@createcapital.vn |
| 传真 | +842462925566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,839.9924亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $742.2K |
| 越南 | 6 | $321.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 9 | $1.58M |
| 白俄罗斯 | 7 | $1.01M |
| 俄罗斯 | 3 | $349.6K |
| 立陶宛 | 2 | $255.6K |
| 哈萨克斯坦 | 6 | $119.0K |
| 阿富汗 | 2 | $97.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Licheng Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $343.2K | 光伏组件 |
| EB Welwin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $299.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD | 中国香港 | 4 | $258.9K | 乙烯聚合物塑料、光伏电池 |
| Elite Solar Power Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $62.2K | 乙烯聚合物塑料、光伏电池 |
| Wuxi Prima Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 摩托车及配件、静止变流器 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $47.2K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRITON TRADE LTD | 中国香港 | 9 | $1.58M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| LLC OF S-EXPORT | 白俄罗斯 | 5 | $728.0K | 去壳腰果、运输集装箱 |
| LLC OF S EXPORT | 白俄罗斯 | 2 | $286.1K | 去壳腰果、运输集装箱 |
| PITERSOFT-SERVIS | 俄罗斯 | 2 | $274.3K | 去壳腰果、带壳核桃 |
| UAB Baltic Gate Terminal | 立陶宛 | 2 | $255.6K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Great Sarez General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $187.0K | 去壳腰果、明胶及动物胶 |
| Alliance Broker LLP | 哈萨克斯坦 | 5 | $107.5K | 棉针织T恤及背心、鲜李及黑刺李 |
| Sahil Shaheer Ltd. | 阿富汗 | 2 | $97.5K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| TVIND | 俄罗斯 | 1 | $75.2K | 去壳腰果、玩具模型 |
| Transasia Trade LLC | 哈萨克斯坦 | 1 | $11.5K | 鲜番茄、葡萄干 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 耐火混合料 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-06 | 高铝耐火砖 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-06 | 其他玻璃纤维 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $102.3K |
| 2026-04-06 | 耐火混合料 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-06 | 其他玻璃纤维 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $102.3K |
| 2026-04-06 | 高铝耐火砖 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $20.5K |
| 2024-06-21 | 光伏组件 | ELITE SOLAR POWER HOLDING PTE LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-06-21 | 光伏组件 | ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD | 越南 | $74.8K |
| 2024-06-21 | 光伏组件 | ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD | 越南 | $32.1K |
| 2024-06-21 | 光伏组件 | ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD | 越南 | $27.3K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 去壳腰果 | GREAT SAREZ GENERAL TRADING LLC | — | $110.4K |
| 2026-01-17 | 去壳腰果 | GREAT SAREZ GENERAL TRADING LLC | — | $76.6K |
| 2025-03-04 | 去壳腰果 | Transasia Trade LLC | 哈萨克斯坦 | $11.5K |
| 2024-12-06 | 去壳腰果 | ALLIANCE BROKER LLP | 哈萨克斯坦 | $16.8K |
| 2024-12-02 | 去壳腰果 | ALLIANCE BROKER LLP | 哈萨克斯坦 | $16.1K |
| 2024-11-27 | 去壳腰果 | ALLIANCE BROKER LLP | 哈萨克斯坦 | $19.1K |
| 2024-11-12 | 去壳腰果 | ALLIANCE BROKER LLP | 哈萨克斯坦 | $35.1K |
| 2024-09-26 | 去壳腰果 | ALLIANCE BROKER LLP | 哈萨克斯坦 | $20.5K |
| 2024-06-17 | 去壳腰果 | TRITON TRADE LTD | 中国香港 | $177.4K |
| 2024-06-10 | 去壳腰果 | TRITON TRADE LTD | 中国香港 | $197.8K |