An Lap Phuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 汽车安全带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên An Lập Phương
33
进口笔数
0
出口笔数
$118.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312616066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2KJPW3 |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | Số 11, Đường số 6, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AN LẬP PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | AN LAP PHUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Đường số 6, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02862600869 |
| 邮箱 | anlapphuong@gmail.com |
| 传真 | 02862600280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870821 | 汽车安全带 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $85.6K |
| 中国台湾 | 13 | $33.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Kwok Shing Automotive Subassembly Co., Ltd. | 中国 | 11 | $59.9K | 汽车安全带、车身零件 |
| CY PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 8 | $22.7K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Suzhou Rivmate Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.5K | 钢铆钉、管状/分叉铆钉 |
| Danyang Rongwen Vehicle Accessory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Jiangmen Shongli Rearview Mirror Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.2K | 车辆后视镜、车用照明信号装置 |
| ASIAN EAST TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.0K | 其他电气设备 |
| Zhejiang Sunte Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | V肋传动带(60-180cm)、V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| Hansor Polymer Technology Corp. | 中国台湾 | 2 | $2.5K | 1000伏以下保险丝、其他电路开关装置 |
| ZHENG YUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.9K | 车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 汽车安全带 | QUANZHOU KWOK SHING AUTOMOTIVE SUBASSEMBLY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-12 | 汽车安全带 | QUANZHOU KWOK SHING AUTOMOTIVE SUBASSEMBLY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-22 | 其他铜制品 | CY PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-12-22 | 其他铜制品 | CY PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $918 |
| 2025-12-16 | 汽车安全带 | QUANZHOU KWOK SHING AUTOMOTIVE SUBASSEMBLY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-12-16 | 汽车安全带 | QUANZHOU KWOK SHING AUTOMOTIVE SUBASSEMBLY CO.,LTD | 中国 | $840 |
| 2025-12-16 | 汽车安全带 | QUANZHOU KWOK SHING AUTOMOTIVE SUBASSEMBLY CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-24 | 车用照明信号装置 | ZHENG YUE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $590 |
| 2025-11-17 | 1000伏以下保险丝 | HANSOR POLYMER TECHNOLOGY COPR | 中国台湾 | $142 |
| 2025-11-17 | 1000伏以下保险丝 | HANSOR POLYMER TECHNOLOGY COPR | 中国台湾 | $534 |