Xuan Thinh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuân Thịnh
48
进口笔数
0
出口笔数
$2.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306703112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJASK2BG |
| 成立日期 | 2009-01-14 |
| 联系地址 | 20-22 Hoa Phượng, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN THỊNH |
| 企业英文名称 | XUAN THINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20-22 Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 35030065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 47 | $2.98M |
| 泰国 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FU CHIAO ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 20 | $1.99M | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| ANDES FOOD CO LTD | 中国台湾 | 16 | $417.3K | 木薯食品制剂、食品加工机械 |
| Great Eastern Food Co., Ltd. | 越南 | 7 | $341.8K | 其他食品制剂、食品香料 |
| CHUAN DAI ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 4 | $224.2K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Korn Thai Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6 | 其他食品制剂、3公斤内红茶 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | GREAT EASTERN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $31.1K |
| 2026-04-24 | 其他糖混合物 | FU CHIAO ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $73.2K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | FU CHIAO ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $55.4K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | GREAT EASTERN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $31.1K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | FU CHIAO ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $55.4K |
| 2026-04-24 | 其他糖混合物 | FU CHIAO ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $73.2K |
| 2026-04-21 | 木薯食品制剂 | ANDES FOOD CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | FU CHIAO ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $82.1K |
| 2026-04-21 | 木薯食品制剂 | ANDES FOOD CO LTD | 中国台湾 | $10.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | FU CHIAO ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | $45.6K |