AN NAM TRADING & MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 未涂布纸≤150克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT AN NAM
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$405.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105912268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTT8WHAV |
| 成立日期 | 2012-06-12 |
| 联系地址 | Số 75, Liền kề 6A, Làng Việt Kiều Châu Âu, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT AN NAM |
| 企业英文名称 | AN NAM TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2TT18,Đường Bạch Thái Bưởi,Khu Đô Thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84964243939 |
| 邮箱 | ketoan@annam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 26 | $405.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENG HONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 26 | $405.7K | 未涂布纸≤150克、重未涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 未涂布纸≤150克 | CHENG HONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $13.0K |
| 2026-02-12 | 未涂布纸≤150克 | CHENG HONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $560 |
| 2025-12-01 | 未涂布纸≤150克 | CHENG HONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2025-12-01 | 未涂布纸≤150克 | CHENG HONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $8.1K |
| 2025-10-03 | 未涂布纸≤150克 | CHENG HONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $8.6K |
| 2025-10-03 | 未涂布纸≤150克 | CHENG HONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-10-03 | 未涂布纸≤150克 | CHENG HONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $7.8K |
| 2025-03-25 | 未涂布纸≤150克 | CHENG HONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $266 |
| 2025-03-25 | 未涂布纸≤150克 | CHENG HONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $12.7K |
| 2025-03-25 | 未涂布纸≤150克 | CHENG HONG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |