HOANG ANH XNK SERVICES & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOàNG ANH GLOBAL LOGISTICS
5
进口笔数
0
出口笔数
$30.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702095160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTP859B |
| 成立日期 | 2021-09-01 |
| 联系地址 | Số 14 Nguyễn Trãi, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG ANH GLOBAL LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14 Nguyễn Trãi, Khu 3, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84373822723 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 4 | $24.0K |
| 加纳 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG PUFA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 赞比亚 | 4 | $24.0K | 6mm以上木材、纺织面料鞋 |
| YUANZHEN INTERNATIONAL LTD | 加纳 | 1 | $6.1K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 其他加工木材 | HONGKONG PUFA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2023-11-08 | 6mm以上木材 | HONGKONG PUFA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2023-11-01 | 其他加工木材 | HONGKONG PUFA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 赞比亚 | $6.0K |
| 2023-11-01 | 6mm以上木材 | YUANZHEN INTERNATIONAL LTD | 加纳 | $6.1K |
| 2023-09-15 | 其他加工木材 | HONGKONG PUFA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 赞比亚 | $6.0K |