Huachuang Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUACHUANG VIETNAM
1
进口笔数
36
出口笔数
$3.5K
进口金额
$136.0K
出口金额
2025-05-05
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703179074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBS978C |
| 成立日期 | 2023-12-25 |
| 联系地址 | Nhà phố G50, Đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUACHUANG VIETNAM |
| 企业英文名称 | HUACHUANG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà phố G50, Đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0329768714 |
| 邮箱 | thutang375@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $123.5K |
| 意大利 | 2 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG CHUANXIN INDUSTRIAL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $3.5K | 鞋靴零件、聚酯长丝纱 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $71.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| YUEDA ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED (MST: 3603916824) | 越南 | 3 | $17.6K | 模制纸浆、钢铁螺钉螺栓 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.6K | 电力控制板、瓦楞纸箱 |
| VTS Corp. Corporation | 意大利 | 2 | $12.5K | 橡胶塑料鞋件、模制纸浆 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | PVC泡沫板 | HONGKONG CHUANXIN INDUSTRIAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $435 |
| 2025-05-05 | PVC泡沫板 | HONGKONG CHUANXIN INDUSTRIAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-05 | PVC泡沫板 | HONGKONG CHUANXIN INDUSTRIAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 纸制包装容器 | Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 纸制包装容器 | Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $438 |
| 2026-07-21 | 纸制包装容器 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-09 | 纸制包装容器 | Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 纸制包装容器 | Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-30 | 模制纸浆 | Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 模制纸浆 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED (MST: 3603916824) | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 模制纸浆 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE COMPANY LIMITED (MST: 3603916824) | 越南 | $3.0K |