Kami International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 不锈钢热轧棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Kami
9
进口笔数
0
出口笔数
$241.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312303715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUD9RAQG |
| 成立日期 | 2013-05-30 |
| 联系地址 | 184 Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KAMI |
| 企业英文名称 | KAMI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184 Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842837430762 |
| 邮箱 | kami@kamivn.com |
| 传真 | +842837430763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722100 | 不锈钢热轧棒材 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $165.5K |
| 中国台湾 | 2 | $75.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanxin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $162.0K | 易切削钢棒、合金钢棒材 |
| WALSIN LIHWA CORP | 中国台湾 | 2 | $75.7K | 不锈钢热轧棒材、不锈钢棒材 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 金属切割锯 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-25 | 不锈钢热轧棒材 | DONGGUAN WANXIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-02-25 | 不锈钢棒材 | DONGGUAN WANXIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-25 | 不锈钢热轧棒材 | DONGGUAN WANXIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-25 | 不锈钢棒材 | DONGGUAN WANXIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-02-25 | 不锈钢棒材 | DONGGUAN WANXIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-12-26 | 不锈钢棒材 | DONGGUAN WANXIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $842 |
| 2025-12-26 | 不锈钢热轧棒材 | DONGGUAN WANXIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-12-26 | 不锈钢热轧棒材 | Dongguan Wanxin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-23 | 不锈钢热轧棒材 | DONGGUAN WANXIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.1K |