Hoa My Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 聚酯高强力纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HOA Mỹ
297
进口笔数
0
出口笔数
$10.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200118418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PG2Q88 |
| 成立日期 | 1995-01-04 |
| 联系地址 | Số 81 Đinh Nhu, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOA MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02256289398 |
| 传真 | 02253576772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 290511 | 甲醇 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 234 | $9.70M |
| 中国台湾 | 63 | $454.9K |
| 越南 | 2 | $118.0K |
| 日本 | 4 | $197 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuen Yan (HK) Trading Ltd. | 中国 | 226 | $8.95M | 编带、聚酯高强力纱 |
| Hoamy Limited Liability Company | 中国 | 2 | $663.7K | 纺织染色助剂、分散染料 |
| HORNG GUEY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 61 | $411.5K | 淀粉胶、未印刷标签 |
| Hoa My Liability Company | 越南 | 2 | $177.5K | 合成纤维缝纫线、纺织染色助剂 |
| Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.7K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN HOA MY | 中国台湾 | 1 | $29.2K | 甲醇、乙酸乙酯 |
| Horng Guey Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 自粘塑料卷、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚酯高强力纱 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-24 | 聚酯高强力纱 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-24 | 聚酯高强力纱 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 聚酯高强力纱 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 聚酯高强力纱 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 聚乙烯袋 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 塑料卷轴 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-22 | 非板状硫化橡胶 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-22 | 非板状硫化橡胶 | YUEN YAN (HK) TRADING LTD | 中国 | $375 |