Dung Dong Manufacturing, Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 322 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và ĐầU Tư DũNG ĐôNG
149
进口笔数
322
出口笔数
$5.99M
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101196599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ASFKF6 |
| 成立日期 | 2001-12-12 |
| 联系地址 | Lô N10-2, cụm sản xuất làng nghề tập trung, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ DŨNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | DUNG DONG MANUFACTURING TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N10-2, cụm sản xuất làng nghề tập trung, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842435221898 |
| 邮箱 | dntndungdong@gmail.com |
| 官网 | chimay.vn |
| 传真 | 2435520488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 550932 | 丙烯酸短纤纱 |
| 520411 | 棉缝纫线 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $5.99M |
| 印度 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 168 | $654.4K |
| 美国 | 50 | $363.5K |
| 越南 | 62 | $68.8K |
| 印度尼西亚 | 4 | $6.4K |
| 新加坡 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Yuan'ao Import & Export Co., Ltd. | 俄罗斯 | 35 | $1.76M | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Nantong Poly Gold Thread Co., Ltd. | 中国 | 21 | $713.6K | 聚酯高强力纱、合成纤维缝纫线 |
| Tianjin Polystar Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $677.4K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Hubei GK Spinning & Textile Co., Ltd. | 中国 | 15 | $654.7K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Hubei Blue Whale International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $650.1K | 聚酯短纤纱、聚酯长丝纱 |
| Hubei Mingren Dongfang Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $571.3K | 聚酯长丝纱、聚酯短纤纱 |
| Nantong Xiqi Textile Co., Ltd. | 中国 | 14 | $387.4K | 聚酯高强力纱、合成纤维缝纫线 |
| Hubei Dreams Thread Industries Co., Ltd. | 中国 | 6 | $289.9K | 聚酯短纤纱、合成纤维缝纫线 |
| Ester Textile (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.4K | 聚酯短纤纱、合成纤维缝纫线 |
| Shanghai Shiyu Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.5K | 纺织物处理机、柔性版印刷机 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Dot Corp. | 美国 | 33 | $342.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Pan Pacific | 越南 | 41 | $235.4K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| TP Inc. | 韩国 | 82 | $208.5K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Pan-Pacific Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $181.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| TP Inc. | 33 | $87.0K | 装饰流苏、机织绒布 | |
| Alongny Inc. | 美国 | 17 | $20.7K | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 8 | $17.4K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $16.1K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Songjin Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.7K | 印刷标签、25-70克非织造布 |
| Suminoe Textile Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.2K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚酯短纤纱 | HUBEI YUAN'AO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $58.3K |
| 2026-04-22 | 聚酯短纤纱 | HUBEI YUAN'AO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $58.3K |
| 2026-04-16 | 聚酯短纤纱 | HUBEI YUAN'AO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-16 | 聚酯短纤纱 | HUBEI YUAN'AO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤纱 | HUBEI BLUE WHALE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤纱 | HUBEI BLUE WHALE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤纱 | HUBEI BLUE WHALE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤纱 | HUBEI BLUE WHALE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤纱 | HUBEI BLUE WHALE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤纱 | HUBEI BLUE WHALE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | TP INC | — | $4.8K |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | TP INC | — | $1.5K |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | TP INC | — | $613 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | TP INC | — | $1.6K |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | TP INC | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | TP INC | — | $730 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | TP INC | — | $88 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | TP INC | — | $1.3K |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | TP INC | — | $235 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | TP INC | — | $3.6K |