Taie Construction Development Mechanical Electric & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG PHáT TRIểN Cơ ĐIệN Và THươNG MạI TAIE
1
进口笔数
8
出口笔数
$10.9K
进口金额
$30.8K
出口金额
2023-12-08
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109378505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8Q27GA |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | Xóm 5, Thôn Yên Kiện, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN CƠ ĐIỆN VÀ THƯƠNG MẠI TAIE |
| 企业英文名称 | TAIE CONSTRUCTION DEVELOPMENT MECHANICAL ELECTRIC AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Ngách 373/24 Đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84973801915 |
| 邮箱 | taie.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $30.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.9K | 泵及压缩机零件、真空泵 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 1 | $8.2K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 真空泵 | Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $10.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 纺织水龙软管 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $419 |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管材 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $407 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管材 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管材 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $407 |