Thiet Lap Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 其他小麦及混合麦
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Lập
384
进口笔数
298
出口笔数
$527.29M
进口金额
$32.94M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
55
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1500441413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF24WS25 |
| 成立日期 | 2005-05-20 |
| 联系地址 | Lô A 3 Khu Công nghiệp Hòa Phú, ấp Phước Hòa, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT LẬP |
| 企业英文名称 | THIET LAP CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A 3 Khu Công nghiệp Hòa Phú, ấp Phước Hòa, Xã Phú Quới, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84703962722 |
| 邮箱 | info@thietlapfood.com |
| 传真 | +84703962725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 134 | $160.68M |
| 巴西 | 89 | $113.33M |
| 阿根廷 | 65 | $109.12M |
| 乌克兰 | 27 | $98.85M |
| 俄罗斯 | 11 | $14.98M |
| 加拿大 | 13 | $12.03M |
| 美国 | 4 | $11.55M |
| 保加利亚 | 1 | $3.17M |
| 中国 | 37 | $2.54M |
| 罗马尼亚 | 1 | $735.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 200 | $19.54M |
| 越南 | 26 | $8.80M |
| 新加坡 | 72 | $4.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 18 | $49.40M | 大豆油渣、其他玉米 |
| CBH Grain Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $44.66M | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $41.39M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $36.48M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 30 | $25.28M | 其他玉米、大豆油渣 |
| GRAINCORP OPERATIONS LIMITED | 澳大利亚 | 18 | $24.94M | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $18.81M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Arrow Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $17.25M | 其他小麦及混合麦 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 19 | $13.92M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Hangzhou Pratique Performance Material Science Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.23M | 小麦面筋、加工番茄制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Heus TMH Co., Ltd. | 越南 | 25 | $8.83M | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| Agrimaster Co., Ltd. | 越南 | 13 | $7.46M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $5.75M | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
| a55d18805c0558ddd9738a1ea5307439 | 14 | $4.45M | ||
| VSPY Smart Trade Co., Ltd. | 越南 | 163 | $4.13M | 小麦粉、混合调味料 |
| PAR CORP ORATION (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 64 | $1.40M | 小麦粉、纯蔗糖 |
| Ant Feed Co., Ltd. | 越南 | 2 | $475.6K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| AGRI | 柬埔寨 | 1 | $454.7K | 饲料产品 |
近期贸易明细
进口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 巴西 | $1.29M |
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 巴西 | $1.29M |
| 2026-04-21 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 阿根廷 | $2.48M |
| 2026-04-21 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 阿根廷 | $1.43M |
| 2026-04-21 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 阿根廷 | $4.21M |
| 2026-04-21 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 阿根廷 | $4.21M |
| 2026-04-21 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 阿根廷 | $1.43M |
| 2026-04-21 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 阿根廷 | $2.48M |
| 2026-04-15 | 其他小麦及混合麦 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $3.54M |
| 2026-04-15 | 其他小麦及混合麦 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 阿根廷 | $3.54M |
出口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | DE HEUS TMH CO LTD | 柬埔寨 | $244.7K |
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $664.9K |
| 2026-04-25 | 小麦粉 | VSPY SMART TRADE CO LTD | 柬埔寨 | $25.2K |
| 2026-04-25 | 小麦粉 | VSPY SMART TRADE CO LTD | 柬埔寨 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 其他小麦及混合麦 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $611.8K |
| 2026-04-21 | 小麦面筋 | VSPY SMART TRADE CO LTD | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2026-04-21 | 苯甲酸化合物 | VSPY SMART TRADE CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2026-04-21 | 碳酸钠 | VSPY SMART TRADE CO LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 小麦粉 | PAR CORP ORATION (S) PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 小麦粉 | PAR CORP ORATION (S) PTE LTD | 新加坡 | $18.3K |