Thiet Lap Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 其他小麦及混合麦

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiết Lập

384
进口笔数
298
出口笔数
$527.29M
进口金额
$32.94M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
55
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2023-09进口 $11.00M · 8 笔出口 $1.14M · 6 笔2023-10进口 $4.30M · 3 笔出口 $103.5K · 3 笔2023-11进口 $1.87M · 3 笔出口 $115.9K · 4 笔2023-12进口 $1.25M · 4 笔出口 $792.0K · 4 笔2024-01进口 $8.37M · 10 笔出口 $643.3K · 7 笔2024-02进口 $6.52M · 6 笔出口 $477.9K · 6 笔2024-03进口 $11.76M · 8 笔出口 $2.58M · 8 笔2024-04进口 $11.27M · 16 笔出口 $1.19M · 7 笔2024-05进口 $15.76M · 12 笔出口 $2.14M · 8 笔2024-06进口 $7.27M · 10 笔出口 $694.9K · 9 笔2024-07进口 $3.19M · 10 笔出口 $867.2K · 7 笔2024-08进口 $9.97M · 9 笔出口 $882.9K · 12 笔2024-09进口 $49.17M · 16 笔出口 $2.29M · 12 笔2024-10进口 $9.00M · 15 笔出口 $1.32M · 11 笔2024-11进口 $20.33M · 19 笔出口 $1.68M · 10 笔2024-12进口 $8.61M · 9 笔出口 $439.7K · 6 笔2025-01进口 $9.32M · 8 笔出口 $959.0K · 9 笔2025-02进口 $33.17M · 17 笔出口 $138.1K · 6 笔2025-03进口 $21.50M · 7 笔出口 $548.9K · 9 笔2025-04进口 $13.83M · 7 笔出口 $401.3K · 6 笔2025-05进口 $3.33M · 6 笔出口 $1.17M · 7 笔2025-06进口 $13.53M · 8 笔出口 $820.8K · 9 笔2025-07进口 $12.00M · 7 笔出口 $525.0K · 7 笔2025-08进口 $8.67M · 13 笔出口 $182.8K · 9 笔2025-09进口 $16.66M · 10 笔出口 $730.4K · 10 笔2025-10进口 $127.5K · 1 笔出口 $183.1K · 8 笔2025-11进口 $3.17M · 4 笔出口 $123.9K · 7 笔2025-12进口 $16.09M · 13 笔出口 $147.9K · 7 笔2026-01进口 $20.76M · 7 笔出口 $735.4K · 12 笔2026-02进口 $14.51M · 7 笔出口 $148.5K · 6 笔2026-03进口 $21.20M · 13 笔出口 $155.1K · 8 笔2026-04进口 $44.92M · 10 笔出口 $2.34M · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2023-09进口 $11.00M · 8 笔出口 $1.14M · 6 笔2023-10进口 $4.30M · 3 笔出口 $103.5K · 3 笔2023-11进口 $1.87M · 3 笔出口 $115.9K · 4 笔2023-12进口 $1.25M · 4 笔出口 $792.0K · 4 笔2024-01进口 $8.37M · 10 笔出口 $643.3K · 7 笔2024-02进口 $6.52M · 6 笔出口 $477.9K · 6 笔2024-03进口 $11.76M · 8 笔出口 $2.58M · 8 笔2024-04进口 $11.27M · 16 笔出口 $1.19M · 7 笔2024-05进口 $15.76M · 12 笔出口 $2.14M · 8 笔2024-06进口 $7.27M · 10 笔出口 $694.9K · 9 笔2024-07进口 $3.19M · 10 笔出口 $867.2K · 7 笔2024-08进口 $9.97M · 9 笔出口 $882.9K · 12 笔2024-09进口 $49.17M · 16 笔出口 $2.29M · 12 笔2024-10进口 $9.00M · 15 笔出口 $1.32M · 11 笔2024-11进口 $20.33M · 19 笔出口 $1.68M · 10 笔2024-12进口 $8.61M · 9 笔出口 $439.7K · 6 笔2025-01进口 $9.32M · 8 笔出口 $959.0K · 9 笔2025-02进口 $33.17M · 17 笔出口 $138.1K · 6 笔2025-03进口 $21.50M · 7 笔出口 $548.9K · 9 笔2025-04进口 $13.83M · 7 笔出口 $401.3K · 6 笔2025-05进口 $3.33M · 6 笔出口 $1.17M · 7 笔2025-06进口 $13.53M · 8 笔出口 $820.8K · 9 笔2025-07进口 $12.00M · 7 笔出口 $525.0K · 7 笔2025-08进口 $8.67M · 13 笔出口 $182.8K · 9 笔2025-09进口 $16.66M · 10 笔出口 $730.4K · 10 笔2025-10进口 $127.5K · 1 笔出口 $183.1K · 8 笔2025-11进口 $3.17M · 4 笔出口 $123.9K · 7 笔2025-12进口 $16.09M · 13 笔出口 $147.9K · 7 笔2026-01进口 $20.76M · 7 笔出口 $735.4K · 12 笔2026-02进口 $14.51M · 7 笔出口 $148.5K · 6 笔2026-03进口 $21.20M · 13 笔出口 $155.1K · 8 笔2026-04进口 $44.92M · 10 笔出口 $2.34M · 11 笔

工商档案

企业注册号1500441413
企查查编码QVNF24WS25
成立日期2005-05-20
联系地址Lô A 3 Khu Công nghiệp Hòa Phú, ấp Phước Hòa, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT LẬP
企业英文名称THIET LAP CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A 3 Khu Công nghiệp Hòa Phú, ấp Phước Hòa, Xã Phú Quới, Vĩnh Long
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84703962722
邮箱info@thietlapfood.com
传真+84703962725
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100199其他小麦及混合麦
100590其他玉米
110900小麦面筋
121490饲料产品
100390其他大麦
110100小麦粉
841459其他风扇
842139气体过滤机械
843780谷物加工机械

出口

HS 编码产品
110100小麦粉
100199其他小麦及混合麦
100590其他玉米
121490饲料产品
100390其他大麦
110900小麦面筋
283620碳酸钠
291631苯甲酸化合物
291619其他不饱和酸衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚134$160.68M
巴西89$113.33M
阿根廷65$109.12M
乌克兰27$98.85M
俄罗斯11$14.98M
加拿大13$12.03M
美国4$11.55M
保加利亚1$3.17M
中国37$2.54M
罗马尼亚1$735.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨200$19.54M
越南26$8.80M
新加坡72$4.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bunge S.A.阿根廷18$49.40M大豆油渣、其他玉米
CBH Grain Pty Ltd澳大利亚19$44.66M其他小麦及混合麦、其他大麦
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南17$41.39M其他玉米、大豆油渣
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡23$36.48M精炼棕榈油、大豆油渣
Bunge S.A.巴西30$25.28M其他玉米、大豆油渣
GRAINCORP OPERATIONS LIMITED澳大利亚18$24.94M其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡19$18.81M其他玉米、粗棕榈油
Arrow Commodities Pty Ltd澳大利亚20$17.25M其他小麦及混合麦
CJ International Asia Pte. Ltd.19$13.92M大豆油渣、其他玉米
Hangzhou Pratique Performance Material Science Co., Ltd.中国33$2.23M小麦面筋、加工番茄制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
De Heus TMH Co., Ltd.越南25$8.83M猫狗饲料、小麦麸皮残渣
Agrimaster Co., Ltd.越南13$7.46M其他玉米、大豆油渣
Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd.越南16$5.75M小麦麸皮残渣、猫狗饲料
a55d18805c0558ddd9738a1ea530743914$4.45M
VSPY Smart Trade Co., Ltd.越南163$4.13M小麦粉、混合调味料
PAR CORP ORATION (S) Pte. Ltd.新加坡64$1.40M小麦粉、纯蔗糖
Ant Feed Co., Ltd.越南2$475.6K猫狗饲料、小麦麸皮残渣
AGRI柬埔寨1$454.7K饲料产品

近期贸易明细

进口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他小麦及混合麦BUNGE SA巴西$1.29M
2026-04-28其他小麦及混合麦BUNGE SA巴西$1.29M
2026-04-21其他小麦及混合麦BUNGE SA阿根廷$2.48M
2026-04-21其他小麦及混合麦BUNGE SA阿根廷$1.43M
2026-04-21其他小麦及混合麦BUNGE SA阿根廷$4.21M
2026-04-21其他小麦及混合麦BUNGE SA阿根廷$4.21M
2026-04-21其他小麦及混合麦BUNGE SA阿根廷$1.43M
2026-04-21其他小麦及混合麦BUNGE SA阿根廷$2.48M
2026-04-15其他小麦及混合麦CARGILL VIETNAM CO LTD阿根廷$3.54M
2026-04-15其他小麦及混合麦CARGILL VIETNAM CO LTD阿根廷$3.54M

出口(共 298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他小麦及混合麦DE HEUS TMH CO LTD柬埔寨$244.7K
2026-04-28其他小麦及混合麦AGRIMASTER CO LTD柬埔寨$664.9K
2026-04-25小麦粉VSPY SMART TRADE CO LTD柬埔寨$25.2K
2026-04-25小麦粉VSPY SMART TRADE CO LTD柬埔寨$13.5K
2026-04-22其他小麦及混合麦AGRIMASTER CO LTD柬埔寨$611.8K
2026-04-21小麦面筋VSPY SMART TRADE CO LTD柬埔寨$10.6K
2026-04-21苯甲酸化合物VSPY SMART TRADE CO LTD柬埔寨$29.0K
2026-04-21碳酸钠VSPY SMART TRADE CO LTD柬埔寨$3.5K
2026-04-20小麦粉PAR CORP ORATION (S) PTE LTD新加坡$5.5K
2026-04-20小麦粉PAR CORP ORATION (S) PTE LTD新加坡$18.3K

相关企业 · 同类产品

Thiet Lap Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →