Thuong Hai XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THượNG HảI
14
进口笔数
0
出口笔数
$992.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901106883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H52HH8 |
| 成立日期 | 2021-08-19 |
| 联系地址 | Thôn An Chiểu 2, Xã Liên Phương, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THƯỢNG HẢI |
| 企业英文名称 | THUONG HAI XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Chiểu 2, Xã Liên Phương(Hết hiệu lực), Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5811 - Xuất bản sách 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5819 - Hoạt động xuất bản khác |
| 电话 | +84333726276 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 13 | $469.3K |
| 瑞士 | 5 | $257.4K |
| 法国 | 5 | $135.7K |
| 新西兰 | 1 | $106.0K |
| 丹麦 | 1 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inter Business Co., Ltd. | 卢旺达 | 12 | $677.3K | 婴幼儿食品、非便携喷雾器 |
| Interbusiness Co., Ltd. | 法国 | 5 | $135.7K | 婴幼儿食品 |
| Ningbo Ibuy E-Commerce Co., Ltd. | 新西兰 | 1 | $106.0K | 婴幼儿食品 |
| Ningbo Ibuy E-Commerce Co., Ltd. | 荷兰 | 1 | $49.3K | 其他食品制剂 |
| Ningbo Ibuy E-Commerce Co., Ltd. | 丹麦 | 1 | $24.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 婴幼儿食品 | INTER BUSINESS CO. LTD | 荷兰 | $22.7K |
| 2023-09-27 | 婴幼儿食品 | INTERBUSINESS CO., LTD | 法国 | $17.1K |
| 2023-09-27 | 婴幼儿食品 | INTER BUSINESS CO. LTD | 瑞士 | $43.0K |
| 2023-09-27 | 婴幼儿食品 | INTER BUSINESS CO. LTD | 瑞士 | $31.1K |
| 2023-09-01 | 婴幼儿食品 | INTER BUSINESS CO. LTD | 荷兰 | $43.5K |
| 2023-08-27 | 婴幼儿食品 | INTER BUSINESS CO. LTD | 荷兰 | $41.7K |
| 2023-08-27 | 婴幼儿食品 | INTER BUSINESS CO. LTD | 瑞士 | $26.6K |
| 2023-08-27 | 婴幼儿食品 | INTERBUSINESS CO., LTD | 法国 | $30.4K |
| 2023-08-27 | 婴幼儿食品 | INTER BUSINESS CO. LTD | 瑞士 | $17.7K |
| 2023-08-07 | 婴幼儿食品 | INTER BUSINESS CO. LTD | 荷兰 | $45.6K |