Tan Dong Agricultural Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH NôNG SảN TâN ĐôNG
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$458.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201653628-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFQN00N |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | Ấp Sơn Qui B, Xã Tân Trung, Thị xã Gò Công, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN TÂN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | BRANCH OF TAN DONG AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Ấp Hưng Thạnh, Phường Sơn Qui, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 0943333008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $198.9K |
| 中国 | 3 | $108.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Shenghong Fanyi International Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $198.9K | 其他食用动物品 |
| HEILONGJIANG PROVINCE XINLONG PHARMACEUTICAL CO.,LTD | 3 | $115.9K | 其他食用动物品 | |
| Heilongjiang Province Xinlong Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.4K | 其他食用动物品 |
| BEIJING TONG REN TANG HEALTH-PHARMACEUTICAL CO., LTD. | 1 | $36.0K | 其他食用动物品 | |
| Hainan Shenghong Fanyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 其他食用动物品 |
| Changhe (Shenzhen) Commercial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食用动物品 | HEILONGJIANG PROVINCE XINLONG PHARMACEUTICAL CO.,LTD | — | $40.5K |
| 2026-04-07 | 其他食用动物品 | HEILONGJIANG PROVINCE XINLONG PHARMACEUTICAL CO.,LTD | — | $37.8K |
| 2026-01-06 | 其他食用动物品 | HEILONGJIANG PROVINCE XINLONG PHARMACEUTICAL CO.,LTD | — | $25 |
| 2026-01-06 | 其他食用动物品 | BEIJING TONG REN TANG HEALTH-PHARMACEUTICAL CO., LTD. | — | $36.0K |
| 2026-01-06 | 其他食用动物品 | HEILONGJIANG PROVINCE XINLONG PHARMACEUTICAL CO.,LTD | — | $37.6K |
| 2025-11-03 | 其他食用动物品 | HEILONGJIANG PROVINCE XINLONG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $71.4K |
| 2025-03-20 | 其他食用动物品 | HAINAN SHENGHONG FANYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2025-01-06 | 其他食用动物品 | HAINAN SHENGHONG FANYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $53.1K |
| 2024-11-18 | 其他食用动物品 | HAINAN SHENGHONG FANYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $54.8K |
| 2024-07-31 | 其他食用动物品 | HAINAN SHENGHONG FANYI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $4.0K |