Imec International Materials Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Quốc Tế Imec
2
进口笔数
179
出口笔数
$1.7K
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106187728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0UBHKA |
| 成立日期 | 2013-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Hàn Lạc, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Quốc Tế Imec |
| 企业英文名称 | IMEC INTERNATIONAL MATERIALS EQUIPMENT COMPANY LIMTIED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hàn Lạc, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 意大利 | 1 | $701 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $1.19M |
| 日本 | 1 | $524 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.0K | 泵及压缩机零件、过滤净化器零件 |
| Orion Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $701 | 高压继电器、1kVA以下变压器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $1.08M | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $39.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 15 | $27.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 11 | $21.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Leputai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $719 | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $524 | 手工锉刀、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 泵及压缩机零件 | GS CO.LTD | 美国 | $1.0K |
| 2023-11-21 | 高压继电器 | ORION ITALIA SRL | 意大利 | $701 |
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 手动螺丝刀 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 橡胶处理织物 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-24 | 手工锉刀 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-24 | 橡胶处理织物 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-24 | 手工锉刀 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-24 | 手动螺丝刀 | FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |