Imec International Materials Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 塑胶涂层手套

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Quốc Tế Imec

2
进口笔数
179
出口笔数
$1.7K
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2023-11进口 $701 · 1 笔出口 $7.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $9.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2023-11进口 $701 · 1 笔出口 $7.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $9.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106187728
企查查编码QVNK0UBHKA
成立日期2013-05-24
联系地址Thôn Hàn Lạc, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Quốc Tế Imec
企业英文名称IMEC INTERNATIONAL MATERIALS EQUIPMENT COMPANY LIMTIED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hàn Lạc, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
853649高压继电器

出口

HS 编码产品
611610塑胶涂层手套
391990自粘塑料片
854449绝缘电线
820310手工锉刀
401699其他硫化橡胶制品
820320钳子镊子
590610橡胶处理织物
611693合成纤维手套
630710清洁用布
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$1.0K
意大利1$701

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南179$1.19M
日本1$524

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GS Co., Ltd.韩国1$1.0K泵及压缩机零件、过滤净化器零件
Orion Italia S.r.l.意大利1$701高压继电器、1kVA以下变压器

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南125$1.08M塑料包装箱、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南10$39.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南15$27.0K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南11$21.3K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南2$11.9K照相机零件、处理器及控制器
Seojin Vina Co., Ltd.越南4$5.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd.越南8$5.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Leputai Vietnam Co., Ltd.越南4$719其他塑料制品、其他印刷机零件
Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.日本1$524手工锉刀、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22泵及压缩机零件GS CO.LTD美国$1.0K
2023-11-21高压继电器ORION ITALIA SRL意大利$701

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24手动螺丝刀FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD越南$36
2026-04-241kg以下胶粘剂FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-24橡胶处理织物FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-241kg以下胶粘剂FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-24可互换工具FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD越南$94
2026-04-24手工锉刀FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD越南$43
2026-04-24橡胶处理织物FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-24可互换工具FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD越南$94
2026-04-24手工锉刀FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD越南$43
2026-04-24手动螺丝刀FUJI BAKELITE VIETNAM CO LTD越南$36

相关企业 · 同类产品

Imec International Materials Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →