Thanh Thuan Thanh Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 304 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ THANH THUậN THàNH

304
进口笔数
2
出口笔数
$6.64M
进口金额
$15.0K
出口金额
2025-10-02
最近进口
2024-09-07
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $630.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $466.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $168.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $382.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $630.1K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $404.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $358.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $426.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $267.5K · 16 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-10进口 $292.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $200.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $419.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $323.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $480.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $501.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $282.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $172.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $380.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $188.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $466.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $168.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $382.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $630.1K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $404.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $358.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $426.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $267.5K · 16 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-10进口 $292.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $200.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $419.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $323.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $480.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $501.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $282.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $172.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $380.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $188.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $96.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318028173
企查查编码QVN2JHN6Y1
成立日期2023-09-06
联系地址53 Đoàn Hồng Phước, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THANH THUẬN THÀNH
企业英文名称THANH THUAN THANH TRADE & SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址96/12/12 Thạch Lam, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0828166166
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
841490泵及压缩机零件
854442带接头绝缘电线
847180其他自动数据处理部件
841290发动机零件
848120液压气压阀门
8536691000伏以下插头插座
903190测量仪器零件
848190阀门零件
391729其他硬塑料管

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国298$6.50M
马来西亚5$126.7K
日本4$5.5K
中国台湾1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$15.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Airtac Automatic Industry Co., Ltd.中国152$3.48M气动直线发动机、液压气压阀门
Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国73$1.47M带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件
Qingdao Zhongxingda Rubber & Plastic Co., Ltd.中国17$369.7KPVC地板/墙覆盖物、硫化橡胶地板
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国5$305.6K其他塑料制品、非办公金属家具
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国10$275.5K非玻塑灯具零件、LED照明装置
Foshan Weiming Plastics Co., Ltd.中国9$152.3KPVC塑料板材、PVC涂层织物
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国6$147.3K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Suan Leong Hang (M) Sdn. Bhd.马来西亚5$126.7K非轻质石油、工业清洁制剂
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国10$91.1K染色棉混纺布、其他塑料制品
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国8$77.9K瓷制卫生洁具、非办公金属家具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S Gold Trading Co., Ltd.越南2$15.0K其他陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-02其他硬塑料管NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO.,LTD中国$2.0K
2025-10-02其他硬塑料管NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO.,LTD中国$4.3K
2025-10-02其他硬塑料管NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO LTD中国$544
2025-10-02其他硬塑料管NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO.,LTD中国$8.0K
2025-10-02其他硬塑料管NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO.,LTD中国$666
2025-10-02其他硬塑料管NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO.,LTD中国$2.7K
2025-10-02其他硬塑料管NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO.,LTD中国$8.7K
2025-10-02其他硬塑料管NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO.,LTD中国$1.4K
2025-10-02其他硬塑料管NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO.,LTD中国$1.4K
2025-10-02其他硬塑料管NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO LTD中国$2.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-07其他陶瓷制品S GOLD TRADING CO LTD越南$206
2024-09-07其他陶瓷制品S GOLD TRADING CO LTD越南$137
2024-09-07其他陶瓷制品S GOLD TRADING CO LTD越南$73
2024-09-07其他陶瓷制品S GOLD TRADING CO LTD越南$77
2024-09-07其他陶瓷制品S GOLD TRADING CO LTD越南$81
2024-09-07其他陶瓷制品S GOLD TRADING CO LTD越南$116
2024-09-07其他陶瓷制品S GOLD TRADING CO LTD越南$348
2024-09-07其他陶瓷制品S GOLD TRADING CO LTD越南$219
2024-09-07其他陶瓷制品S GOLD TRADING CO LTD越南$77
2024-09-07其他陶瓷制品S GOLD TRADING CO LTD越南$121

相关企业 · 同类产品

Thanh Thuan Thanh Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →