Thanh Thuan Thanh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 304 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ THANH THUậN THàNH
304
进口笔数
2
出口笔数
$6.64M
进口金额
$15.0K
出口金额
2025-10-02
最近进口
2024-09-07
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318028173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JHN6Y1 |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | 53 Đoàn Hồng Phước, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THANH THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | THANH THUAN THANH TRADE & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96/12/12 Thạch Lam, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0828166166 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 298 | $6.50M |
| 马来西亚 | 5 | $126.7K |
| 日本 | 4 | $5.5K |
| 中国台湾 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Airtac Automatic Industry Co., Ltd. | 中国 | 152 | $3.48M | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 73 | $1.47M | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Qingdao Zhongxingda Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 17 | $369.7K | PVC地板/墙覆盖物、硫化橡胶地板 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $305.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $275.5K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Foshan Weiming Plastics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $152.3K | PVC塑料板材、PVC涂层织物 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $147.3K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Suan Leong Hang (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $126.7K | 非轻质石油、工业清洁制剂 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $91.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $77.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Gold Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.0K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 其他硬塑料管 | NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-02 | 其他硬塑料管 | NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-10-02 | 其他硬塑料管 | NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO LTD | 中国 | $544 |
| 2025-10-02 | 其他硬塑料管 | NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-10-02 | 其他硬塑料管 | NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO.,LTD | 中国 | $666 |
| 2025-10-02 | 其他硬塑料管 | NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-02 | 其他硬塑料管 | NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO.,LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-10-02 | 其他硬塑料管 | NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-02 | 其他硬塑料管 | NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-02 | 其他硬塑料管 | NINGBO AIRTAC AUTOMATIC IND CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-07 | 其他陶瓷制品 | S GOLD TRADING CO LTD | 越南 | $206 |
| 2024-09-07 | 其他陶瓷制品 | S GOLD TRADING CO LTD | 越南 | $137 |
| 2024-09-07 | 其他陶瓷制品 | S GOLD TRADING CO LTD | 越南 | $73 |
| 2024-09-07 | 其他陶瓷制品 | S GOLD TRADING CO LTD | 越南 | $77 |
| 2024-09-07 | 其他陶瓷制品 | S GOLD TRADING CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-09-07 | 其他陶瓷制品 | S GOLD TRADING CO LTD | 越南 | $116 |
| 2024-09-07 | 其他陶瓷制品 | S GOLD TRADING CO LTD | 越南 | $348 |
| 2024-09-07 | 其他陶瓷制品 | S GOLD TRADING CO LTD | 越南 | $219 |
| 2024-09-07 | 其他陶瓷制品 | S GOLD TRADING CO LTD | 越南 | $77 |
| 2024-09-07 | 其他陶瓷制品 | S GOLD TRADING CO LTD | 越南 | $121 |