Vietboat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP VIETBOAT
6
进口笔数
0
出口笔数
$193.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702124118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3P7PRP |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | Tổ 95 Khu Đồn Điền, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VIETBOAT |
| 企业英文名称 | VIETBOAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 95 Khu Đồn Điền, Phường Tuần Châu, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84868811556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $92.4K |
| 日本 | 1 | $60.4K |
| 中国 | 3 | $29.6K |
| 荷兰 | 1 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aptes International Ltd. | 新加坡 | 1 | $90.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Aptes International Ltd. | 荷兰 | 1 | $57.2K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Shanghai Zgyro Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $28.3K | 其他功能机器 |
| Quantum Marine Stabilizers | 美国 | 1 | $11.2K | 液压直线马达 |
| Aptes International Ltd. | 日本 | 1 | $3.1K | 钢制编织带、钢铁螺钉螺栓 |
| Aptes International Ltd. | 德国 | 1 | $2.2K | 其他粘合剂≤1kg、钢制编织带 |
| Shanghai Eastsun Marine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $840 | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| Shenxian Shenghui Stainless Co., Ltd. | 中国 | 1 | $469 | 其他钢铁制品、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI EASTSUN MARINE CO., LTD. | 中国 | $840 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | SHENXIAN SHENGHUI STAINLESS CO.,LTD | 中国 | $67 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | SHENXIAN SHENGHUI STAINLESS CO.,LTD | 中国 | $290 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | SHENXIAN SHENGHUI STAINLESS CO.,LTD | 中国 | $37 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | SHENXIAN SHENGHUI STAINLESS CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2025-10-13 | 其他功能机器 | SHANGHAI ZGYRO CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-10-13 | 其他功能机器 | SHANGHAI ZGYRO CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-09-23 | 垫片套装 | APTES INTERNATIONAL LTD | 日本 | $29.3K |
| 2025-09-23 | 非泡沫橡胶密封件 | APTES INTERNATIONAL LTD | 日本 | $6.3K |
| 2025-09-23 | 钢制锁紧垫圈 | APTES INTERNATIONAL LTD | 日本 | $469 |