TTH Vietnam Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU TTH VIệT NAM

38
进口笔数
0
出口笔数
$951.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $56.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108017880
企查查编码QVNUJE8C68
成立日期2017-10-10
联系地址Số 2A, ngõ 200 phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TTH VIỆT NAM
企业英文名称TTH VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2A, ngõ 200 phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
电话+84918488358
邮箱thanhnguyenviet0711@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0401201-6%脂肪乳品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯洛文尼亚27$752.1K
波兰11$198.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lactalis International斯洛文尼亚24$651.8K1-6%脂肪乳品、401209
Regional Dairy Cooperative in Lowicz波兰11$198.9K1-6%脂肪乳品、鲜奶酪及凝乳
Lactalis International法国3$100.4K黄油乳品、高脂牛奶/奶油

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-231-6%脂肪乳品LACTALIS INTERNATIONAL斯洛文尼亚$20.2K
2026-04-231-6%脂肪乳品LACTALIS INTERNATIONAL斯洛文尼亚$20.2K
2026-04-091-6%脂肪乳品LACTALIS INTERNATIONAL斯洛文尼亚$19.8K
2026-04-091-6%脂肪乳品LACTALIS INTERNATIONAL斯洛文尼亚$19.8K
2026-02-241-6%脂肪乳品Regional Dairy Cooperative in Lowicz波兰$18.1K
2026-02-101-6%脂肪乳品Regional Dairy Cooperative in Lowicz波兰$18.1K
2026-02-041-6%脂肪乳品LACTALIS INTERNATIONAL斯洛文尼亚$20.5K
2025-12-251-6%脂肪乳品LACTALIS INTERNATIONAL斯洛文尼亚$20.0K
2025-12-091-6%脂肪乳品LACTALIS INTERNATIONAL斯洛文尼亚$19.9K
2025-09-171-6%脂肪乳品LACTALIS INTERNATIONAL斯洛文尼亚$20.0K

相关企业 · 同类产品

TTH Vietnam Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →