NHẬT QUANG CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhật Quang.
14
进口笔数
0
出口笔数
$352.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700440241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBH3CTQX |
| 成立日期 | 2002-08-01 |
| 联系地址 | Số 9A, đường D3, Khu dân cư K8, Khu phố Hiệp Thành 8, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9A, đường D3, Khu dân cư K8, Khu phố Hiệp Thành 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02743632222 |
| 邮箱 | tam@nhatquangglass.com |
| 官网 | nhatquangglass.com |
| 传真 | 02743816618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $350.0K |
| 越南 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NHAT QUANG | 中国 | 12 | $346.9K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Nhat Quang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 无丝玻璃片 |
| NHAT QUANG CO., LTD | 越南 | 1 | $2.9K | 棉针织T恤及背心、女式化纤睡衣 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 无丝玻璃片 | CONG TY TNHH NHAT QUANG | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-10 | 无丝玻璃片 | CONG TY TNHH NHAT QUANG | 中国 | $12.5K |
| 2025-12-10 | 无丝玻璃片 | CONG TY TNHH NHAT QUANG | 中国 | $13.3K |
| 2025-11-14 | 无丝玻璃片 | CONG TY TNHH NHAT QUANG | 中国 | $817 |
| 2025-11-14 | 无丝玻璃片 | CONG TY TNHH NHAT QUANG | 中国 | $13.9K |
| 2025-11-14 | 无丝玻璃片 | CONG TY TNHH NHAT QUANG | 中国 | $193 |
| 2025-11-14 | 无丝玻璃片 | CONG TY TNHH NHAT QUANG | 中国 | $563 |
| 2025-10-10 | 无框玻璃镜 | CONG TY TNHH NHAT QUANG | 中国 | $9.4K |
| 2025-10-10 | 无丝玻璃片 | CONG TY TNHH NHAT QUANG | 中国 | $13.4K |
| 2025-10-10 | 无丝玻璃片 | CONG TY TNHH NHAT QUANG | 中国 | $1.1K |