Nhat Quang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhật Quang
10
进口笔数
154
出口笔数
$51.0K
进口金额
$354.8K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-05
最近出口
8
供应商数
92
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800427015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2856KQ |
| 成立日期 | 2004-10-25 |
| 联系地址 | Số 575 đường Trần Phú, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | 02633860959 |
| 邮箱 | admin@nhatquangtotal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $48.8K |
| 美国 | 2 | $1.6K |
| 法国 | 2 | $529 |
| 马来西亚 | 2 | $110 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 137 | $286.2K |
| 英国 | 9 | $36.3K |
| 加拿大 | 1 | $17.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $5.8K |
| 越南 | 2 | $4.9K |
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
| 新加坡 | 2 | $269 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping County Dongjie Wiremesh Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 不锈钢机织布、其他钢铁结构体 |
| KG Ball Bearing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.0K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Artistic Frame Co. | 美国 | 1 | $1.5K | 木制座椅 |
| MZM Contract & Home Furnishing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $675 | 1000伏以下插头插座 |
| Emball'ISO SA | 法国 | 2 | $529 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Marble Emporium Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $110 | 其他切割石制品、藤柳家具 |
| DDR | 美国 | 1 | $104 | 苯乙烯塑料、车用照明信号装置 |
| GPS Inc. | 美国 | 1 | $78 | 塑料涂层织物、其他石棉制品 |
下游采购商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 436a35585ff357ab0ee1f5f410c35adb | 11 | $134.8K | ||
| Maszma Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $128.0K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Senator International Ltd. | 英国 | 6 | $21.7K | 家具配件、其他水泥制品 |
| Thuy Pham | 美国 | 6 | $1.5K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Le Nguyen | 美国 | 6 | $1.4K | 棉针织T恤及背心、毛针织服装 |
| Nga Truong | 美国 | 3 | $1.1K | 其他纺织连衣裙、非棉针织女衫 |
| Nhung Kim | 美国 | 3 | $1.1K | 棉针织T恤及背心、女式非合成套装 |
| OPT Industries | 美国 | 3 | $880 | 瓦楞纸箱、纸质卡片 |
| Aaron Furuseth | 美国 | 3 | $760 | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| Ferrell Roger | 美国 | 3 | $721 | 其他铝制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | ANPING COUNTY DONGJIE WIREMESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | ANPING COUNTY DONGJIE WIREMESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $393 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | ANPING COUNTY DONGJIE WIREMESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $641 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | ANPING COUNTY DONGJIE WIREMESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | ANPING COUNTY DONGJIE WIREMESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | ANPING COUNTY DONGJIE WIREMESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁结构体 | ANPING COUNTY DONGJIE WIREMESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-04 | 其他切割石制品 | MARBLE EMPORIUM SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2025-09-04 | 塑料涂层织物 | GPS INC | 美国 | $18 |
| 2025-09-04 | 塑料涂层织物 | GPS INC | 美国 | $10 |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 非木制家具件 | SENATOR INTERNATIONAL LTD | 英国 | $4.8K |
| 2026-02-12 | 木制座椅 | MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H) | 美国 | $610 |
| 2026-02-12 | 其他木家具 | MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H) | 美国 | $507 |
| 2026-02-12 | 木制座椅 | MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H) | 美国 | $1.5K |
| 2026-02-12 | 木制座椅 | MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H) | 美国 | $540 |
| 2026-02-12 | 其他木家具 | MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H) | 美国 | $507 |
| 2026-02-12 | 其他木家具 | MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H) | 美国 | $1.0K |
| 2026-02-12 | 木制座椅 | MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H) | 美国 | $908 |
| 2026-02-11 | 藤柳家具 | MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H) | 美国 | $900 |
| 2026-02-11 | 软垫木座椅 | MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H) | 美国 | $640 |