Nhat Quang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhật Quang

10
进口笔数
154
出口笔数
$51.0K
进口金额
$354.8K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-05
最近出口
8
供应商数
92
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-05进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $268 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 29 笔2024-12进口 $261 · 1 笔出口 $16.0K · 54 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $760 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104 · 1 笔出口 $50 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $481 · 2 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-09进口 $188 · 3 笔出口 $7.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2026-03进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-05进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $268 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 29 笔2024-12进口 $261 · 1 笔出口 $16.0K · 54 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $760 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104 · 1 笔出口 $50 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $481 · 2 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-09进口 $188 · 3 笔出口 $7.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2026-03进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号5800427015
企查查编码QVNH2856KQ
成立日期2004-10-25
联系地址Số 575 đường Trần Phú, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬT QUANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
电话02633860959
邮箱admin@nhatquangtotal.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481141自粘纸板
392030苯乙烯塑料
590390塑料涂层织物
680229其他切割石制品
730890其他钢铁结构体
848210滚珠轴承
8536691000伏以下插头插座
940169木制座椅
940389藤柳家具

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
610832女式化纤睡衣
610449其他纺织连衣裙
610469女式纺织裤
610439其他纺织夹克
610690非棉针织女衫
481910瓦楞纸箱
940320非办公金属家具
940389藤柳家具
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$48.8K
美国2$1.6K
法国2$529
马来西亚2$110

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国137$286.2K
英国9$36.3K
加拿大1$17.8K
澳大利亚2$5.8K
越南2$4.9K
马来西亚1$1.4K
新加坡2$269

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anping County Dongjie Wiremesh Products Co., Ltd.中国1$27.0K不锈钢机织布、其他钢铁结构体
KG Ball Bearing Pte. Ltd.新加坡1$21.0K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Artistic Frame Co.美国1$1.5K木制座椅
MZM Contract & Home Furnishing Pte. Ltd.新加坡1$6751000伏以下插头插座
Emball'ISO SA法国2$529塑料包装箱、其他塑料制品
Marble Emporium Sdn. Bhd.马来西亚2$110其他切割石制品、藤柳家具
DDR美国1$104苯乙烯塑料、车用照明信号装置
GPS Inc.美国1$78塑料涂层织物、其他石棉制品

下游采购商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
436a35585ff357ab0ee1f5f410c35adb11$134.8K
Maszma Marketing Sdn. Bhd.马来西亚7$128.0K软垫木座椅、卧室木家具
Senator International Ltd.英国6$21.7K家具配件、其他水泥制品
Thuy Pham美国6$1.5K棉针织T恤及背心、女式纺织裤
Le Nguyen美国6$1.4K棉针织T恤及背心、毛针织服装
Nga Truong美国3$1.1K其他纺织连衣裙、非棉针织女衫
Nhung Kim美国3$1.1K棉针织T恤及背心、女式非合成套装
OPT Industries美国3$880瓦楞纸箱、纸质卡片
Aaron Furuseth美国3$760明信片贺卡、纸质卡片
Ferrell Roger美国3$721其他铝制品、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他钢铁结构体ANPING COUNTY DONGJIE WIREMESH PRODUCTS CO LTD中国$21.2K
2026-03-19其他钢铁结构体ANPING COUNTY DONGJIE WIREMESH PRODUCTS CO LTD中国$393
2026-03-19其他钢铁结构体ANPING COUNTY DONGJIE WIREMESH PRODUCTS CO LTD中国$641
2026-03-19其他钢铁结构体ANPING COUNTY DONGJIE WIREMESH PRODUCTS CO LTD中国$142
2026-03-19其他钢铁结构体ANPING COUNTY DONGJIE WIREMESH PRODUCTS CO LTD中国$1.4K
2026-03-19其他钢铁结构体ANPING COUNTY DONGJIE WIREMESH PRODUCTS CO LTD中国$693
2026-03-19其他钢铁结构体ANPING COUNTY DONGJIE WIREMESH PRODUCTS CO LTD中国$2.5K
2025-09-04其他切割石制品MARBLE EMPORIUM SDN BHD马来西亚$20
2025-09-04塑料涂层织物GPS INC美国$18
2025-09-04塑料涂层织物GPS INC美国$10

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-05非木制家具件SENATOR INTERNATIONAL LTD英国$4.8K
2026-02-12木制座椅MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H)美国$610
2026-02-12其他木家具MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H)美国$507
2026-02-12木制座椅MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H)美国$1.5K
2026-02-12木制座椅MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H)美国$540
2026-02-12其他木家具MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H)美国$507
2026-02-12其他木家具MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H)美国$1.0K
2026-02-12木制座椅MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H)美国$908
2026-02-11藤柳家具MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H)美国$900
2026-02-11软垫木座椅MASZMA MARKETING SDN BHD (462852-H)美国$640

相关企业 · 同类产品

Nhat Quang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →