Viet Phat EPS Foam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XốP EPS VIệT PHáT

42
进口笔数
12
出口笔数
$1.37M
进口金额
$33.5K
出口金额
2025-03-18
最近进口
2024-08-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.1K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.7K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.6K · 3 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-01进口 $91.2K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $31.0K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-03进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $148.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.8K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-09进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.7K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-10进口 $62.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.6K · 3 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-01进口 $91.2K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $31.0K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-03进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $148.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $103.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.8K · 2 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-09进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400891731
企查查编码QVN19WDU27
成立日期2020-07-20
联系地址Thôn Cầu Đất, Xã Phượng Sơn, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XỐP EPS VIỆT PHÁT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Cầu Đất, Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+84816318666
邮箱vietphat6666@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390311可发泡聚苯乙烯

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾37$1.19M
中国5$171.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$33.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ming Dih Industry Co., Ltd.斯里兰卡37$1.19M可发泡聚苯乙烯、氨基树脂
Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd.中国5$171.4K可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushun Vietnam Technology Co., Ltd.越南12$33.5K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-18可发泡聚苯乙烯WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD中国$32.4K
2025-01-13可发泡聚苯乙烯MING DIH INDUSTRY CO LTD中国台湾$5.0K
2025-01-13可发泡聚苯乙烯MING DIH INDUSTRY CO LTD中国台湾$26.0K
2024-12-09可发泡聚苯乙烯WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD中国$2.7K
2024-12-09可发泡聚苯乙烯WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD中国$31.4K
2024-11-28可发泡聚苯乙烯WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD中国$34.0K
2024-10-28可发泡聚苯乙烯MING DIH INDUSTRY CO LTD中国台湾$2.6K
2024-10-28可发泡聚苯乙烯MING DIH INDUSTRY CO LTD中国台湾$30.3K
2024-09-18可发泡聚苯乙烯MING DIH INDUSTRY CO LTD中国台湾$30.1K
2024-09-18可发泡聚苯乙烯MING DIH INDUSTRY CO LTD中国台湾$2.0K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-21其他泡沫塑料FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.7K
2024-08-21其他泡沫塑料FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.6K
2024-08-19其他泡沫塑料FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.7K
2024-08-19其他泡沫塑料FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.6K
2024-02-01其他泡沫塑料FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.6K
2024-02-01其他泡沫塑料FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.2K
2024-01-31其他泡沫塑料FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.6K
2024-01-31其他泡沫塑料FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.2K
2023-12-26非注塑模具FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$5.0K
2023-12-21非注塑模具FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$5.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Phat EPS Foam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →