Viet Phat EPS Foam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 可发泡聚苯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XốP EPS VIệT PHáT
42
进口笔数
12
出口笔数
$1.37M
进口金额
$33.5K
出口金额
2025-03-18
最近进口
2024-08-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400891731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19WDU27 |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Thôn Cầu Đất, Xã Phượng Sơn, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XỐP EPS VIỆT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cầu Đất, Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84816318666 |
| 邮箱 | vietphat6666@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 37 | $1.19M |
| 中国 | 5 | $171.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $33.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Dih Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 37 | $1.19M | 可发泡聚苯乙烯、氨基树脂 |
| Wuxi Xingda New Foam Plastics Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $171.4K | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushun Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $33.5K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2025-01-13 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-01-13 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $26.0K |
| 2024-12-09 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-12-09 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2024-11-28 | 可发泡聚苯乙烯 | WUXI XINGDA NEW FOAM PLASTICS MATERIALS CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2024-10-28 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2024-10-28 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $30.3K |
| 2024-09-18 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $30.1K |
| 2024-09-18 | 可发泡聚苯乙烯 | MING DIH INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 其他泡沫塑料 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-08-21 | 其他泡沫塑料 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-19 | 其他泡沫塑料 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-08-19 | 其他泡沫塑料 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-02-01 | 其他泡沫塑料 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-02-01 | 其他泡沫塑料 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-01-31 | 其他泡沫塑料 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-31 | 其他泡沫塑料 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-26 | 非注塑模具 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-12-21 | 非注塑模具 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.0K |