N Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
42
进口笔数
65
出口笔数
$1.62M
进口金额
$2.41M
出口金额
2025-12-11
最近进口
2026-06-27
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300786846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BGGJY2 |
| 成立日期 | 2013-09-26 |
| 联系地址 | Đường Lê Thánh Tông, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH N-GROUP |
| 企业英文名称 | N-GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Lê Thánh Tông, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02226288819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $1.54M |
| 韩国 | 3 | $77.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 63 | $2.36M |
| 越南 | 2 | $53.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N Group Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.59M | 木制餐具、高淀粉甘薯 |
| N-Group Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.8K | 其他纸制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N Group Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.59M | 木制餐具、其他纸制品 |
| N-Group Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $820.2K | 木制餐具 |
| Taesun Food | 韩国 | 2 | $716 | 高淀粉甘薯、人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 木制餐具 | N Group Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-11 | 木制餐具 | N Group Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2025-12-11 | 木制餐具 | N Group Co., Ltd. | 越南 | $13.1K |
| 2025-12-11 | 木制餐具 | N Group Co., Ltd. | 越南 | $16.9K |
| 2025-11-22 | 木制餐具 | N Group Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2025-11-22 | 木制餐具 | N Group Co., Ltd. | 越南 | $17.2K |
| 2025-11-22 | 木制餐具 | N Group Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2025-11-22 | 木制餐具 | N Group Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2025-10-31 | 木制餐具 | N Group Co., Ltd. | 越南 | $18.1K |
| 2025-10-31 | 木制餐具 | N Group Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 木制餐具 | N-Group Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-06-27 | 木制餐具 | N-Group Co., Ltd. | 韩国 | $15.7K |
| 2026-06-27 | 木制餐具 | N-Group Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-06-27 | 木制餐具 | N-Group Co., Ltd. | 韩国 | $12.7K |
| 2026-06-11 | 木制餐具 | N-Group Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-06-11 | 木制餐具 | N-Group Co., Ltd. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-06-11 | 木制餐具 | N-Group Co., Ltd. | 韩国 | $15.7K |
| 2026-06-11 | 木制餐具 | N-Group Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2026-05-25 | 木制餐具 | N-Group Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-05-25 | 木制餐具 | N-Group Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |