Sunshine Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNSHINE PLASTIC
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$3.46M
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109564808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0YPSWX |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | Số 5 TDP 3 Mễ Trì Hạ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNSHINE PLASTIC |
| 企业英文名称 | SUNSHINE PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 TDP 3 Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84964255235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.54M |
| 越南 | 38 | $1.13M |
| 印度 | 32 | $789.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Shanqiu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.08M | 其他化学制剂、ABS共聚物 |
| Amit Oil Products Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $535.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Shenzhen Tongxing Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 9 | $313.1K | 其他化学制剂 |
| Changzhou Xinjiayu Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $273.1K | 其他化学制剂 |
| Ningbo Shanqiu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $230.1K | 其他化学制剂 |
| Shri Dakshineshwari Maa Polyfabs Ltd. | 印度 | 5 | $206.6K | 其他化学制剂、其他钢铁制品 |
| Changzhou Xinjiayu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.1K | 其他化学制剂 |
| Shree Giriraj Enterprises | 印度 | 5 | $86.3K | 其他化学制剂、自粘塑料片 |
| Wenzhou Fangzhou New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.2K | 其他化学制剂 |
| Sai Kandan Agency | 印度 | 4 | $47.4K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | SAI KANDAN AGENCY | 印度 | $15.2K |
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | SAI KANDAN AGENCY | 印度 | $5.3K |
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | SAI KANDAN AGENCY | 印度 | $2.9K |
| 2025-08-20 | 其他化学制剂 | CHANGZHOU XINJIAYU TRADING CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-07-16 | 其他化学制剂 | AMIT OIL PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $43.0K |
| 2025-07-15 | 其他化学制剂 | CHANGZHOU XINGSU NEW TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2025-07-14 | 其他化学制剂 | SHENZHEN RONGCHANG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2025-07-08 | 其他化学制剂 | CHANGZHOU XINGSU NEW TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-07-07 | 其他化学制剂 | SHENZHEN TONGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $67.5K |
| 2025-07-04 | 其他化学制剂 | SHENZHEN TONGXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $20.3K |