Gia Phat Desiccant Manufacturer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 440 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Hút ẩm Gia Phát
373
进口笔数
440
出口笔数
$3.77M
进口金额
$5.42M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
58
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302416822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY22VGH9 |
| 成立日期 | 2001-09-20 |
| 联系地址 | Lô D, Đường số 2, CCN Đức Thuận, Ấp Tràm Lạc, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT HÚT ẨM GIA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D, Đường số 2, CCN Đức Thuận, Ấp Tràm Lạc, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02726270388 |
| 邮箱 | accounting.1@giaphatcorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 282731 | 氯化镁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 343 | $3.11M |
| 美国 | 12 | $358.6K |
| 墨西哥 | 2 | $149.3K |
| 印度 | 16 | $149.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 339 | $2.81M |
| 美国 | 73 | $2.46M |
| 丹麦 | 1 | $44.6K |
| 印度 | 12 | $19.4K |
| 老挝 | 2 | $19.3K |
| 墨西哥 | 1 | $17.6K |
| 中国 | 4 | $6.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Lucky Moon Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 103 | $1.05M | 非泡沫塑料片、25-70克非织造布 |
| Gold Wing Inc., Ltd. | 中国 | 31 | $483.5K | 钢铁粉末、碳酸氢钠 |
| Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 17 | $304.9K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Kinsho Co., Ltd. | 中国 | 9 | $159.0K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Qingdao Canaan Packaging Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $156.0K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Weifang Yitong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $154.2K | 氯化钙、二氧化硅 |
| Iris Impulse India Private Ltd. | 印度 | 15 | $144.0K | 粘土及膨润土、块滑石 |
| RS Maxunite Co., Ltd. | 中国 | 14 | $104.7K | 硫酸镁、氯化镁 |
| KONF International Ltd. | 中国 | 45 | $28.4K | 其他诊断试剂 |
| Chaoshang (Sea) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $27.9K | 人造纤维无纺布70-150克、粘土及膨润土 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYD Industries | 美国 | 19 | $1.17M | 人造纺织袋、二氧化硅 |
| Bestec Corp. | 越南 | 44 | $1.14M | 其他化学制剂 |
| Bestec Corp. | 美国 | 26 | $665.5K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| Flow Dry Technology | 美国 | 22 | $478.8K | 活性矿产品、二氧化硅 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $317.1K | 氢、氮 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $243.0K | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $147.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $47.1K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 28 | $25.6K | 其他电感器、其他塑料包装制品 |
| Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | 13 | $15.1K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 373)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | SHANDONG HAOCHUANG MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-28 | 活性矿产品 | SKYWALKER INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 活性矿产品 | — | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | SHANDONG HAOCHUANG MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-24 | 活性矿产品 | HENGXING MINERALS CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 活性矿产品 | HENGXING MINERALS CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-18 | 非泡沫塑料片 | JIA XING LUCKY MOON PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 非泡沫塑料片 | JIA XING LUCKY MOON PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 非泡沫塑料片 | JIA XING LUCKY MOON PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-18 | 非泡沫塑料片 | JIA XING LUCKY MOON PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | ALCHEMY PERFORMANCE PRODUCTS PTY LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | ALCHEMY PERFORMANCE PRODUCTS PTY LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | ALCHEMY PERFORMANCE PRODUCTS PTY LTD | — | $10.0K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | ALCHEMY PERFORMANCE PRODUCTS PTY LTD | — | $5.6K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | MYD INDUSTRIES | 美国 | $26.4K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | MYD INDUSTRIES | 美国 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | MYD INDUSTRIES | 美国 | $21.9K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | ALCHEMY PERFORMANCE PRODUCTS PTY LTD | — | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | BESTEC CORP, | 美国 | $15.7K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | MYD INDUSTRIES | 美国 | $31.3K |