DAI DUONG MANUFACTURE TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Đại Dương
24
进口笔数
1
出口笔数
$767.8K
进口金额
$16.7K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2024-12-28
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101509467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYBKF4Y |
| 成立日期 | 2004-06-23 |
| 联系地址 | Số 242 Nam Dư, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI ĐẠI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 242 Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842436446874 |
| 邮箱 | daiduong230604@gmail.com |
| 官网 | daiduongcrane.vn |
| 传真 | 02436446874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 842810 | 升降机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $441.1K |
| 韩国 | 9 | $326.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | 13 | $393.6K | 升降机零件、电力控制板 |
| SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $326.7K | 电动绞车、750W-75kW交流电机 |
| JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $32.5K | 激光机床、机床零件 |
| SUNGDO MACHINERY CO LTD | 希腊 | 1 | $15.0K | 电动绞车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $16.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $259 |
| 2025-12-09 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-09 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-09 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-09 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-12-09 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-12-09 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $396 |
| 2025-12-09 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-10-29 | 电动绞车 | SUNGDO MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-09-23 | 升降机零件 | NINGBO HST ELEVATOR COMPONENTS CO LTD | 中国 | $14.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 运输起重机 | ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $16.7K |