Numeco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Numeco
99
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107024927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DE245W |
| 成立日期 | 2015-10-12 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 289, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NUMECO |
| 企业英文名称 | NUMECO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 289, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02436342741 |
| 邮箱 | info@numeco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 291241 | 香兰素及醛类 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 291550 | 丙酸化合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $958.0K |
| 菲律宾 | 5 | $42.6K |
| 西班牙 | 2 | $12 |
| 印度尼西亚 | 1 | $4 |
| 日本 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Fuxin Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 24 | $259.9K | 香兰素及醛类、芳香醚衍生物 |
| Qingdao Boli International Co., Ltd. | 中国 | 14 | $142.1K | 其他纯糖、多元醇(山梨糖醇) |
| Zhejiang Hengdian Apeloa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.5K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Qingdao Klyomo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.8K | 其他有机硫化合物、20-50%果糖葡萄糖浆 |
| Meihua Group International Trading (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 3 | $60.4K | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| Fipharm Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.8K | 三氯蔗糖化合物、亚胺衍生物 |
| Golden Peacock (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.4K | 环酰胺衍生物、苯甲酸化合物 |
| Philippine Bio Industries Inc. | 菲律宾 | 3 | $26.4K | 植物粘液剂 |
| Hugestone Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.5K | 多元醇(山梨糖醇)、其他杂环化合物 |
| Dongguan Huajing Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.8K | 食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 植物粘液剂 | Philippine Bio-Industries Inc. | 菲律宾 | $10.7K |
| 2026-07-21 | 食品香料 | Hugestone Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-08 | 香兰素及醛类 | Shanghai Fuxin Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-07-06 | 丙酸化合物 | Eton Food Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-12 | 香兰素及醛类 | Jiangxi Brother Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-12 | 乙基香兰素醛 | Jiangxi Brother Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-05-16 | 丙酸化合物 | Eton Food Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-05-12 | 苯甲酸化合物 | COGNIS LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-05-12 | 苯甲酸化合物 | COGNIS LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-05-07 | 其他不饱和酸衍生物 | COGNIS LTD | 中国 | $6.9K |