Numeco Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Numeco

90
进口笔数
0
出口笔数
$913.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $862 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $77.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $862 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $77.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107024927
企查查编码QVN5DE245W
成立日期2015-10-12
联系地址Số 6, ngõ 289, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NUMECO
企业英文名称NUMECO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, ngõ 289, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话02436342741
邮箱info@numeco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
291241香兰素及醛类
292429环酰胺衍生物
130239植物粘液剂
291550丙酸化合物
391390天然聚合物
291619其他不饱和酸衍生物
293214三氯蔗糖化合物
293499其他杂环化合物
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$881.6K
菲律宾4$31.9K
西班牙2$12
印度尼西亚1$4
日本1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Fuxin Fine Chemical Co., Ltd.中国23$252.5K香兰素及醛类、芳香醚衍生物
Qingdao Boli International Co., Ltd.中国14$142.1K其他纯糖、蛋白浓缩物
Zhejiang Hengdian Apeloa Import & Export Co., Ltd.中国5$94.5K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Qingdao Klyomo Chemical Co., Ltd.中国4$68.8K其他有机硫化合物、其他糖混合物
Cognis Ltd.中国2$52.8K其他羧酸、其他不饱和酸衍生物
Fipharm Food Co., Ltd.中国3$51.8K三氯蔗糖化合物、环烷醇类
Golden Peacock (Anhui) Co., Ltd.中国3$30.4K环酰胺衍生物、苯甲酸化合物
Philippine Bio Industries Inc.菲律宾3$26.4K植物粘液剂
Hugestone Enterprise Co., Ltd.中国4$10.4K多元醇(山梨糖醇)、维生素C及衍生物
Dongguan Huajing Biological Technology Co., Ltd.中国5$3.8K食品香料

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17食品香料SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO LTD中国$2.2K
2026-04-17食品香料SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO LTD中国$2.2K
2026-04-17食品香料SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO LTD中国$1.6K
2026-04-17食品香料SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO LTD中国$1.6K
2026-04-17食品香料SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO LTD中国$2.1K
2026-04-17香兰素及醛类SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO LTD中国$5.7K
2026-04-17香兰素及醛类SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO LTD中国$5.6K
2026-04-17香兰素及醛类SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO LTD中国$5.7K
2026-04-17香兰素及醛类SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO LTD中国$5.6K
2026-04-17食品香料SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO LTD中国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Numeco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →