C.K.S. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ C.K.S
220
进口笔数
0
出口笔数
$5.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303091172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT3RYV6 |
| 成立日期 | 2003-10-21 |
| 联系地址 | 61/13 đường số 783 Tạ Quang Bửu, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ C.K.S |
| 企业英文名称 | C.K.S CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Đường 270 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842854311178 |
| 邮箱 | info@cksvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 130220 | 果胶物质 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 040811 | 干蛋黄 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 130120 | 阿拉伯胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 120 | $1.69M |
| 比利时 | 19 | $1.32M |
| 美国 | 7 | $312.3K |
| 中国台湾 | 24 | $298.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $296.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $287.0K |
| 瑞典 | 1 | $265.3K |
| 德国 | 10 | $263.8K |
| 意大利 | 7 | $187.3K |
| 中国 | 12 | $133.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matrix Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 115 | $1.66M | 食品香料、其他食品制剂 |
| PB Leiner | 比利时 | 19 | $1.32M | 明胶及动物胶 |
| Ingredion (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $376.7K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| ALLIED BIOTECH CORP ORATION | 中国台湾 | 24 | $298.0K | 动植物着色料、其他染料 |
| Sally Trades Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $287.0K | 低脂乳粉 |
| Ingredion Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $283.9K | 改性淀粉、季铵化合物 |
| PB Gelatins GmbH | 德国 | 9 | $263.8K | 明胶及动物胶、蛋白质衍生物 |
| Eurovo S.r.l. | 意大利 | 6 | $187.3K | 混合调味料、干制禽蛋 |
| Deosen Biochemical (Ordos) Ltd. | 中国 | 4 | $84.1K | 天然聚合物、其他天然树脂 |
| Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $35.0K | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 明胶及动物胶 | PB Leiner | 比利时 | $12.1K |
| 2026-04-20 | 动植物着色料 | ALLIED BIOTECH CORP ORATION | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 食品香料 | MATRIX SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
| 2026-04-20 | 食品香料 | MATRIX SDN BHD | 马来西亚 | $4 |
| 2026-04-20 | 食品香料 | MATRIX SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
| 2026-04-20 | 食品香料 | MATRIX SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 食品香料 | MATRIX SDN BHD | 马来西亚 | $9.3K |
| 2026-04-20 | 食品香料 | MATRIX SDN BHD | 马来西亚 | $10.2K |
| 2026-04-20 | 动植物着色料 | ALLIED BIOTECH CORP ORATION | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 食品香料 | MATRIX SDN BHD | 马来西亚 | $4 |