Kim Thien Phat International Trade & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế KIM THIêN PHáT
1
进口笔数
10
出口笔数
$2.8K
进口金额
$156.3K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2024-08-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603846207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HKEAC7 |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | 28/08/14 đường Phan Đình Phùng, KP 2, Phường Thanh Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KIM THIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM THIEN PHAT INTERNATIONAL TRADE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/08/14 đường Phan Đình Phùng, khu phố Ngã Ba Thành, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84829629279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 8 | $126.6K |
| 美国 | 2 | $29.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN MINGXIN TRADING DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Via Swiss Trading SA | 法国 | 8 | $126.6K | 棉制床品、针织床品 |
| 9fbc789f9e38cf6b03dca0ff588b7c9a | 1 | $15.1K | ||
| Sn Inter Resources Sdn Bhd | 美国 | 1 | $14.6K | 汽车座椅零件、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他钢铁结构体 | XIAMEN MINGXIN TRADING DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 木制座椅 | Sn Inter Resources Sdn Bhd | 美国 | $14.6K |
| 2024-08-05 | 木制座椅 | SN Inter Resources Sdn. Bhd. | 美国 | $15.1K |
| 2024-07-26 | 其他木地板 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $7.2K |
| 2023-11-28 | 软垫木座椅 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $13.0K |
| 2023-11-28 | 木制座椅零件 | Via Swiss Trading SA | 法国 | $238 |
| 2023-11-21 | 软垫木座椅 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $13.2K |
| 2023-11-20 | 软垫木座椅 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $13.2K |
| 2023-09-08 | 其他座椅 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $239 |
| 2023-09-08 | 其他座椅 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $4.7K |
| 2023-09-08 | 其他座椅 | VIA SWISS TRADING SA | 法国 | $9.9K |