Xia Xing Vietnam Shoes Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU GIàY XIA XING VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$39.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702704958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBFD9A3 |
| 成立日期 | 2018-09-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 63, 77, Tờ bản đồ số 20, khu phố Hóa Nhựt, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU GIÀY XIA XING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XIA XING VIET NAM SHOES MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 02743655882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $39.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.6K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 其他气泵 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-02-28 | 其他制冷设备 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-02-28 | 不锈钢棒杆材 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-02-28 | 工业干燥机 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-02-28 | 涂层钢丝制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-02-28 | 涂层钢丝制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-02-28 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-02-28 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2024-02-28 | 其他电气开关 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-28 | 小功率交流电机 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $342 |