Gia Dinh North Industrial Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHIệP GIA ĐịNH MIềN BắC
29
进口笔数
0
出口笔数
$492.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703044888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU51TXJW |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | 122H/2 đường An Phú 13, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP GIA ĐỊNH MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | GIA DINH NORTH INDUSTRIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +84903609608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $492.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YINGQIDE STEEL STRUCTURE CO., LTD. | 中国 | 27 | $460.9K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Yinhui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 其他工业用纺织品 |
| Zhongshan Newrise Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | LED照明装置 | ZHONGSHAN NEWRISE IMP. & EXP. CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | ZHONGSHAN NEWRISE IMP. & EXP. CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN YINGQIDE STEEL STRUCTURE CO., LTD. | 中国 | $100 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN YINGQIDE STEEL STRUCTURE CO., LTD. | 中国 | $157 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN YINGQIDE STEEL STRUCTURE CO., LTD. | 中国 | $495 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN YINGQIDE STEEL STRUCTURE CO., LTD. | 中国 | $189 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN YINGQIDE STEEL STRUCTURE CO., LTD. | 中国 | $18 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN YINGQIDE STEEL STRUCTURE CO., LTD. | 中国 | $81 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN YINGQIDE STEEL STRUCTURE CO., LTD. | 中国 | $195 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | DONGGUAN YINGQIDE STEEL STRUCTURE CO., LTD. | 中国 | $69 |