DLN Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DLN
169
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316633457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72Y5D8J |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | 35 Lâm Thị Hố, Tổ 1, Khu Phố 4, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DLN |
| 企业英文名称 | DLN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Lâm Thị Hố, Khu Phố 49, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84938178828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $2.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 38 | $544.1K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| Xuancheng Jingzhi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 33 | $476.1K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Hangzhou Chaobang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $379.7K | 其他塑料建材 |
| Ningguo Heyi Wood Plastic New Material Co., Ltd. | 中国 | 21 | $292.9K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Shandong Daylum International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $255.4K | 其他塑料建材、预制建筑构件 |
| Changzhou Homy Home Co., Ltd. | 中国 | 8 | $186.7K | 其他塑料建材、其他木地板 |
| Shandong Qianyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $139.6K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.3K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Fujian Jianyuan WPC Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.9K | 其他塑料建材、塑料建材 |
| Qingdao Daylum International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.4K | 预制建筑构件、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $394 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $267 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |