DLN Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DLN

169
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $222.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $163.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $128.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $222.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $163.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $128.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $222.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316633457
企查查编码QVN72Y5D8J
成立日期2020-12-10
联系地址35 Lâm Thị Hố, Tổ 1, Khu Phố 4, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DLN
企业英文名称DLN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址35 Lâm Thị Hố, Khu Phố 49, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84938178828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
730890其他钢铁结构体
3506101kg以下胶粘剂
731819其他螺纹紧固件
392112PVC泡沫板
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国169$2.69M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Avid New Materials Co., Ltd.中国38$544.1K其他塑料建材、其他木屑板
Xuancheng Jingzhi New Materials Co., Ltd.中国33$476.1K其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物
Hangzhou Chaobang New Materials Technology Co., Ltd.中国19$379.7K其他塑料建材
Ningguo Heyi Wood Plastic New Material Co., Ltd.中国21$292.9K其他塑料建材、塑料地板
Shandong Daylum International Trade Co., Ltd.中国15$255.4K其他塑料建材、预制建筑构件
Changzhou Homy Home Co., Ltd.中国8$186.7K其他塑料建材、其他木地板
Shandong Qianyuan International Trading Co., Ltd.中国8$139.6K其他钢铁结构体、其他塑料建材
Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd.中国5$108.3K其他塑料建材、塑料地板
Fujian Jianyuan WPC Science & Technology Co., Ltd.中国4$69.9K其他塑料建材、塑料建材
Qingdao Daylum International Trade Co., Ltd.中国4$64.4K预制建筑构件、其他塑料建材

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2026-04-23其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2026-04-23其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$394
2026-04-23其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$4.3K
2026-04-23其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$464
2026-04-23其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$4.3K
2026-04-23其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$464
2026-04-23其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$267
2026-04-23其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2026-04-23其他塑料建材HANGZHOU CHAOBANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K

相关企业 · 同类产品

DLN Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →