Sunny Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNNY VINA
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$105.7K
出口金额
—
最近进口
2025-07-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500680815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRN2QPEV |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Khu phố 1, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNNY VINA |
| 企业英文名称 | SUNNY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 1, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84923523222 |
| 邮箱 | ctysunnyvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $105.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 34 | $105.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $108 |
| 2025-07-28 | 酚醛树脂塑料片 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $549 |
| 2025-07-28 | 10mm以上热轧钢板 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $209 |
| 2025-07-28 | 酚醛树脂塑料片 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $58 |
| 2025-07-28 | 金属框架软垫椅 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $199 |
| 2025-07-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $169 |
| 2025-07-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $200 |
| 2025-07-28 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $104 |
| 2025-04-25 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $54 |
| 2025-04-25 | 塑料管 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $34 |