Caldic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CALDIC VIệT NAM
- 邮箱755
- LinkedIn1
- YouTube1
7
进口笔数
2
出口笔数
$41.5K
进口金额
$3.1K
出口金额
2025-03-24
最近进口
2023-03-17
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312219534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10R6G92 |
| 成立日期 | 2013-03-23 |
| 联系地址 | Tầng 13, Khu cao ốc văn phòng - thương mại - dịch vụ tại lô 5.5, số 8-10 đường Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CALDIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CALDIC VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Khu cao ốc văn phòng - thương mại - dịch vụ tại lô, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842836209310 |
| 邮箱 | info@caldic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 320620 | 铬颜料 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $22.7K |
| 中国 | 2 | $9.0K |
| 印度 | 2 | $8.4K |
| 德国 | 2 | $1.4K |
| 马来西亚 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sovitec Belgium | 比利时 | 1 | $22.7K | 1毫米玻璃微球、玻璃粉/粒 |
| Heubach Colorants Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.6K | 染料颜料、油漆颜料 |
| Xinxiang Highland Pigments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 铬颜料 |
| Willing New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 橡胶促进剂、橡胶塑料抗氧化剂 |
| Rudolf GmbH | 德国 | 1 | $191 | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| STERNMAID ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $9 | 其他食品制剂、其他酶制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Framas Footwear Technologies Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 聚氨酯、其他着色制剂 |
| FRAMAS HONGKONG CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 其他着色制剂、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 其他食品制剂 | STERNMAID ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | $9 |
| 2023-07-24 | 1毫米玻璃微球 | Sovitec Belgium | 比利时 | $22.7K |
| 2023-05-16 | 染料颜料 | HEUBACH COLORANTS SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2023-05-05 | 橡胶促进剂 | WILLING NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-26 | 铬颜料 | XINXIANG HIGHLAND PIGMENTS CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-03-13 | 其他化学制剂 | RUDOLF GMBH | 德国 | $21 |
| 2023-03-13 | 其他化学制剂 | RUDOLF GMBH | 德国 | $11 |
| 2023-03-13 | 其他化学制剂 | RUDOLF GMBH | 德国 | $11 |
| 2023-03-13 | 其他化学制剂 | RUDOLF GMBH | 德国 | $43 |
| 2023-03-13 | 其他化学制剂 | RUDOLF GMBH | 德国 | $21 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-17 | 染料颜料 | FRAMAS HONGKONG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-03-17 | 染料颜料 | FRAMAS FOOTWEAR TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $1.5K |