Thuy Nga Vu Nguyen
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他干制豆类
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$182
进口金额
$0
出口金额
2024-07-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317438459-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEET4852 |
| 成立日期 | 2022-09-17 |
| 联系地址 | 461 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | QUÁN ĂN ĐỖ THỤY - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ẨM THỰC NGA NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 461 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071390 | 其他干制豆类 |
| 081310 | 杏干 |
| 081320 | 李子干 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $182 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $182 | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 糖果 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-07-26 | 混合调味料 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-07-26 | 其他干制豆类 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-07-26 | 西米/根茎粉 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-07-26 | 其他食品制剂 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-07-26 | 3公斤内红茶 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $54 |
| 2024-07-26 | 其他含油籽仁 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-07-26 | 杏干 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-07-26 | 其他干果 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-07-26 | 其他干果 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $9 |