Takamed Vietnam International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế TAKAMED VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$148.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110031508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY1EFW7 |
| 成立日期 | 2022-06-15 |
| 联系地址 | Ki ốt SH27 TSG Lotus Sài Đồng, 190 Phố Sài Đồng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TAKAMED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAKAMED VIETNAM INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ki ốt SH27 TSG Lotus Sài Đồng, 190 Phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84398851983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842310 | 个人秤 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 20 | $103.2K |
| 中国 | 10 | $45.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENUINE BIOSYSTEM PRIVATE LIMITED | 印度 | 20 | $103.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Shenzhen Urion Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 其他医疗器具、瓦楞纸箱 |
| Anhui Formaster Biosci Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Shenzhen Yuanguanghao Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 组合测量仪器、电动闹钟 |
| Zhongshan Jinli Electronic Weighing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 个人秤、30公斤以下称重机 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | ANHUI FORMASTER BIOSCI CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | ANHUI FORMASTER BIOSCI CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-25 | 诊断试剂 | ANHUI FORMASTER BIOSCI CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-03 | 诊断试剂 | ANHUI FORMASTER BIOSCI CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-23 | 诊断试剂 | ANHUI FORMASTER BIOSCI CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-03 | 诊断试剂 | ANHUI FORMASTER BIOSCI CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-01 | 诊断试剂 | GENUINE BIOSYSTEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.6K |
| 2025-12-01 | 诊断试剂 | GENUINE BIOSYSTEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2025-12-01 | 诊断试剂 | GENUINE BIOSYSTEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $500 |
| 2025-11-27 | 其他诊断试剂 | GENUINE BIOSYSTEM PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |