Nguyen Long Vuong Transport Service Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Vận Tải Nguyên Long Vương
38
进口笔数
197
出口笔数
$372.6K
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
87
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312700977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BM7GDK |
| 成立日期 | 2014-03-21 |
| 联系地址 | Số 72, đường số 4, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ VẬN TẢI NGUYÊN LONG VƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN LONG VUONG TRANSPORT SERVICE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72, đường số 4, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84389195499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 121229 | 非食用藻类 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $276.4K |
| 泰国 | 5 | $52.4K |
| 越南 | 5 | $37.0K |
| 中国台湾 | 3 | $3.1K |
| 韩国 | 1 | $2.5K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 日本 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $447.0K |
| 中国 | 25 | $174.0K |
| 中国台湾 | 21 | $91.3K |
| 美国 | 22 | $58.5K |
| 澳大利亚 | 38 | $50.5K |
| 新加坡 | 2 | $18.5K |
| 日本 | 2 | $12.3K |
| 泰国 | 5 | $11.7K |
| 中国香港 | 2 | $10.9K |
| 印度 | 2 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newtech Textile (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $145.9K | 其他针织布、染色合成针织布 |
| ECCO Leather B.V. | 泰国 | 1 | $44.9K | 加工牛马皮革、牛马半硝皮 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.2K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| Shenzhen Jinfeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 木制可转换座椅、其他塑胶鞋 |
| Master Cheng Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.3K | 贱金属扣件、其他塑料制品 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.2K | 染色合成针织布、救生衣 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ECCO Tannery (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.5K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Wenzhou Zhengbang Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 其他功能机器、工业电炉 |
下游采购商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heze Beiya Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 10 | $136.8K | 未加工动物产品 |
| Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd. | 6 | $127.3K | 未加工动物产品、编结用植物材料 | |
| Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 9 | $82.8K | 未加工动物产品、编结用植物材料 |
| Shenzhen Qiduoduo Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $68.8K | 未加工动物产品、加工牛马皮革 |
| Shanghai Xinmi Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $63.7K | 未加工动物产品 |
| Master Cheng Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.8K | 动物鞍具、纤维纸板手提包 |
| Kmart Australia Ltd. | 澳大利亚 | 35 | $45.4K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Lacaphe LLC | 美国 | 11 | $21.2K | 3公斤内绿茶、塑料封口件 |
| HANGZHOU KATA INDUSTRY CO.,LTD | 5 | $12.7K | 针织头饰 | |
| Target Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $738 | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他硬塑料管 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-03-26 | 贱金属盖 | SHANGHAI XINFAN INDUSTRIAL CORP | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-12 | 其他硬塑料管 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-01-12 | 其他塑纺箱盒 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-12 | 阀门龙头 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $792 |
| 2026-01-12 | 塑料管件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-06 | 聚酯塑料片材 | FORCE TECH CO LTD | 韩国 | $804 |
| 2025-11-06 | 聚酯塑料片材 | FORCE TECH CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-07-14 | 贱金属配件 | COMBRIDGE SRL | 中国 | $135 |
| 2025-06-25 | 贱金属盖 | NOVA VISION LCC | 中国 | $1.5K |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 针织头饰 | HANGZHOU KATA INDUSTRY CO.,LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | HANGZHOU KATA INDUSTRY CO.,LTD | — | $15 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | HANGZHOU KATA INDUSTRY CO.,LTD | — | $15 |
| 2026-04-28 | 针织头饰 | HANGZHOU KATA INDUSTRY CO.,LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-22 | 机床零件 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 烘焙咖啡 | LACAPHE LLC - THI NGUYEN | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 木薯食品制剂 | LACAPHE LLC - THI NGUYEN | 美国 | $266 |
| 2026-04-20 | 烘焙咖啡 | LACAPHE LLC - THI NGUYEN | 美国 | $174 |
| 2026-04-19 | 其他塑料包装制品 | LACAPHE LLC - THI NGUYEN | 美国 | $689 |
| 2026-04-19 | 动物鞍具 | MASTER CHENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |