Nguyen Long Vuong Transport Service Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 未加工动物产品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Vận Tải Nguyên Long Vương

38
进口笔数
197
出口笔数
$372.6K
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
87
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $495 · 1 笔2023-09进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $660 · 1 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $17.3K · 4 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 45 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-04进口 $8.4K · 2 笔出口 $30.3K · 3 笔2024-05进口 $120 · 1 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-06进口 $8.7K · 1 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $50.3K · 7 笔2024-09进口 $76.6K · 4 笔出口 $42.4K · 5 笔2024-10进口 $145.9K · 1 笔出口 $79.1K · 4 笔2024-11进口 $9.3K · 3 笔出口 $71.0K · 6 笔2024-12进口 $7.0K · 3 笔出口 $26.9K · 5 笔2025-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $58.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-03进口 $518 · 1 笔出口 $68.8K · 8 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $52.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 6 笔2025-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $839 · 2 笔2025-07进口 $135 · 1 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 7 笔2025-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $28.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 4 笔2026-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.4K · 2 笔出口 $8.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $495 · 1 笔2023-09进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $660 · 1 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $17.3K · 4 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 45 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-04进口 $8.4K · 2 笔出口 $30.3K · 3 笔2024-05进口 $120 · 1 笔出口 $19.5K · 3 笔2024-06进口 $8.7K · 1 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $50.3K · 7 笔2024-09进口 $76.6K · 4 笔出口 $42.4K · 5 笔2024-10进口 $145.9K · 1 笔出口 $79.1K · 4 笔2024-11进口 $9.3K · 3 笔出口 $71.0K · 6 笔2024-12进口 $7.0K · 3 笔出口 $26.9K · 5 笔2025-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $58.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-03进口 $518 · 1 笔出口 $68.8K · 8 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $52.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 6 笔2025-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $839 · 2 笔2025-07进口 $135 · 1 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 7 笔2025-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $28.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 4 笔2026-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.4K · 2 笔出口 $8.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0312700977
企查查编码QVN5BM7GDK
成立日期2014-03-21
联系地址Số 72, đường số 4, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ VẬN TẢI NGUYÊN LONG VƯƠNG
企业英文名称NGUYEN LONG VUONG TRANSPORT SERVICE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 72, đường số 4, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84389195499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
600632染色合成针织布
391729其他硬塑料管
392690其他塑料制品
611030化纤针织服装
760720衬背铝箔
830990贱金属盖
854141LED发光二极管
340250零售清洁粉剂
390740聚碳酸酯

出口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
392490塑料家用制品
392350塑料封口件
392329非乙烯塑料袋
121229非食用藻类
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
420100动物鞍具
481950纸制包装容器
650500针织头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$276.4K
泰国5$52.4K
越南5$37.0K
中国台湾3$3.1K
韩国1$2.5K
美国1$1.0K
日本1$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$447.0K
中国25$174.0K
中国台湾21$91.3K
美国22$58.5K
澳大利亚38$50.5K
新加坡2$18.5K
日本2$12.3K
泰国5$11.7K
中国香港2$10.9K
印度2$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newtech Textile (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$145.9K其他针织布、染色合成针织布
ECCO Leather B.V.泰国1$44.9K加工牛马皮革、牛马半硝皮
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国2$42.2K瓷制卫生洁具、钳子镊子
Shenzhen Jinfeng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$19.2K木制可转换座椅、其他塑胶鞋
Master Cheng Enterprise Co., Ltd.中国3$18.3K贱金属扣件、其他塑料制品
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南2$18.2K染色合成针织布、弹性针织布
Sheico (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$18.2K染色合成针织布、救生衣
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国2$8.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
ECCO Tannery (Thailand) Co., Ltd.越南4$7.5K加工牛马皮革、其他牛马皮革
Wenzhou Zhengbang Electronic Equipment Co., Ltd.中国2$2.3K其他功能机器、工业电炉

下游采购商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heze Beiya Supply Chain Co., Ltd.越南10$136.8K未加工动物产品
Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd.6$127.3K未加工动物产品、编结用植物材料
Qingdao Hexiang Yida International Supply Chain Management Co., Ltd.越南9$82.8K未加工动物产品、编结用植物材料
Shenzhen Qiduoduo Trading Co., Ltd.越南6$68.8K未加工动物产品、加工牛马皮革
Shanghai Xinmi Information Technology Co., Ltd.越南9$63.7K未加工动物产品
Master Cheng Enterprise Co., Ltd.中国6$46.8K动物鞍具、纤维纸板手提包
Kmart Australia Ltd.澳大利亚35$45.4K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Lacaphe LLC美国11$21.2K3公斤内绿茶、塑料封口件
HANGZHOU KATA INDUSTRY CO.,LTD5$12.7K针织头饰
Target Australia Pty Ltd澳大利亚6$738其他塑料制品、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他硬塑料管DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$18.6K
2026-03-26贱金属盖SHANGHAI XINFAN INDUSTRIAL CORP中国$4.8K
2026-01-12其他硬塑料管DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$17.3K
2026-01-12其他塑纺箱盒DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$3.6K
2026-01-12阀门龙头DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$792
2026-01-12塑料管件DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$1.9K
2025-11-06聚酯塑料片材FORCE TECH CO LTD韩国$804
2025-11-06聚酯塑料片材FORCE TECH CO LTD韩国$1.7K
2025-07-14贱金属配件COMBRIDGE SRL中国$135
2025-06-25贱金属盖NOVA VISION LCC中国$1.5K

出口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28针织头饰HANGZHOU KATA INDUSTRY CO.,LTD$2.4K
2026-04-28针织头饰HANGZHOU KATA INDUSTRY CO.,LTD$15
2026-04-28针织头饰HANGZHOU KATA INDUSTRY CO.,LTD$15
2026-04-28针织头饰HANGZHOU KATA INDUSTRY CO.,LTD$3.0K
2026-04-22机床零件YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD中国$5.1K
2026-04-20烘焙咖啡LACAPHE LLC - THI NGUYEN美国$2.3K
2026-04-20木薯食品制剂LACAPHE LLC - THI NGUYEN美国$266
2026-04-20烘焙咖啡LACAPHE LLC - THI NGUYEN美国$174
2026-04-19其他塑料包装制品LACAPHE LLC - THI NGUYEN美国$689
2026-04-19动物鞍具MASTER CHENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.1K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Long Vuong Transport Service Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →