Oloa Home & Gardening Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OLOA HOME AND GARDENING VIệT NAM
14
进口笔数
206
出口笔数
$446.0K
进口金额
$2.78M
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314424024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAB6961 |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | Lô LD7, Đường số 2, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OLOA HOME AND GARDENING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OLOA HOME AND GARDENING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LD7, Đường số 2, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84933366549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940410 | 床垫支架 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $446.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 206 | $2.78M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Global Building Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $445.3K | 乙烯聚合物棒材、其他寝具 |
| Global Building Material | 中国 | 1 | $679 | 合成纤维装饰品、非木制家具件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohana Depot Inc. | 美国 | 206 | $2.78M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他拉链 | CHANGSHU GLOBAL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-11-11 | 乙烯聚合物棒材 | CHANGSHU GLOBAL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-11 | 其他合成短纤织物 | CHANGSHU GLOBAL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-11 | 其他合成短纤织物 | CHANGSHU GLOBAL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-11 | 合成纤维缝纫线 | CHANGSHU GLOBAL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-11-11 | 其他合成短纤织物 | CHANGSHU GLOBAL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $204 |
| 2025-11-11 | 其他绳缆 | CHANGSHU GLOBAL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $188 |
| 2025-11-11 | 其他合成短纤织物 | CHANGSHU GLOBAL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-11-11 | 其他合成短纤织物 | CHANGSHU GLOBAL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-11 | 其他寝具 | CHANGSHU GLOBAL BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 合成纤维装饰品 | OHANA DEPOT INC | 美国 | $132 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | OHANA DEPOT INC | 美国 | $686 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | OHANA DEPOT INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 合成纤维装饰品 | OHANA DEPOT INC | 美国 | $132 |
| 2026-04-23 | 合成纤维装饰品 | OHANA DEPOT INC | 美国 | $420 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | OHANA DEPOT INC | 美国 | $236 |
| 2026-04-23 | 合成纤维装饰品 | OHANA DEPOT INC | 美国 | $33 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | OHANA DEPOT INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | OHANA DEPOT INC | 美国 | $177 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | OHANA DEPOT INC | 美国 | $1.1K |