Minh Thy Furniture Import Export Manufacture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Nội Thất Minh Thy
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$459.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311784621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3D631R |
| 成立日期 | 2012-05-14 |
| 联系地址 | 32/4/3 Đường 12, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU NỘI THẤT MINH THY |
| 企业英文名称 | MINH THY FURNITURE IMPORT EXPORT MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32/4/3 Đường 12, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842862736945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 660390 | 伞零件 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 940410 | 床垫支架 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $419.2K |
| 日本 | 3 | $37.0K |
| 越南 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinar Korea | 韩国 | 32 | $419.2K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| 4DS Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24.6K | 燃气炊具、金属框架座椅 |
| Andas Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.4K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| 4DS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他伞类、伞零件 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 金属框架座椅 | Sinar Korea | 韩国 | $428 |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | Sinar Korea | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-08 | 金属框架座椅 | Sinar Korea | 韩国 | $164 |
| 2026-04-08 | 金属框架座椅 | Sinar Korea | 韩国 | $344 |
| 2026-04-08 | 金属框架座椅 | Sinar Korea | 韩国 | $326 |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | Sinar Korea | 韩国 | $732 |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | Sinar Korea | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | Sinar Korea | 韩国 | $646 |
| 2026-01-31 | 非办公金属家具 | Sinar Korea | 韩国 | $2.9K |
| 2026-01-31 | 非办公金属家具 | Sinar Korea | 韩国 | $5.2K |