4DS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他伞类
越南 · 在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$32.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317420451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77AR1DD |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 4DS LIFE |
| 企业英文名称 | 4DS LIFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +842822200951 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660199 | 其他伞类 |
| 660390 | 伞零件 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $32.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNC Art Stone Import & Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $15.4K | 花岗岩制品 |
| Song Phat Consulting Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.3K | 非螺纹垫圈、滑轮飞轮 |
| Minh Thy Furniture Import Export Manufacture Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $3.5K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 花岗岩制品 | CNC ART STONE IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $3.0K |
| 2023-12-29 | 花岗岩制品 | CNC ART STONE IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $11.9K |
| 2023-12-29 | 花岗岩制品 | CNC ART STONE IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $310 |
| 2023-12-29 | 花岗岩制品 | CNC ART STONE IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $260 |
| 2023-04-07 | 其他伞类 | MINH THY FURNITURE IMPORT EXPORT MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 越南 | $3.4K |
| 2023-04-07 | 伞零件 | MINH THY FURNITURE IMPORT EXPORT MANUFACTURE JOINT STOCK CO | 越南 | $94 |
| 2023-01-09 | 加工大理石制品 | SONG PHAT CONSULTING SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | $13.3K |