Song Phat Consulting Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Tư Vấn Song Phát
1
进口笔数
6
出口笔数
$30.3K
进口金额
$119.5K
出口金额
2023-03-13
最近进口
2026-02-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312457391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHSA6CB |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | 51 Hồ Hảo Hớn, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN SONG PHÁT |
| 企业英文名称 | SONG PHAT CONSULTING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Hồ Hảo Hớn, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84839254880 |
| 传真 | 0839255726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $30.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $105.8K |
| 越南 | 2 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nurex Co., Ltd. | 日本 | 1 | $30.3K | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y.M.K. Co., Ltd. | 越南 | 5 | $106.2K | 非螺纹垫圈、滑轮飞轮 |
| 4DS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.3K | 其他伞类、伞零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-13 | 其他食品制剂 | NUREX CO LTD | 日本 | $5.2K |
| 2023-03-13 | 其他食品制剂 | NUREX CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2023-03-13 | 其他食品制剂 | NUREX CO LTD | 日本 | $8.2K |
| 2023-03-13 | 其他食品制剂 | NUREX CO LTD | 日本 | $6.4K |
| 2023-03-13 | 其他食品制剂 | Nurex Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2023-03-13 | 其他食品制剂 | NUREX CO LTD | 日本 | $1.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 滑轮飞轮 | Y M K CO LTD | 日本 | $547 |
| 2026-02-25 | 滑轮飞轮 | Y M K CO LTD | 日本 | $23.9K |
| 2026-02-25 | 非螺纹垫圈 | Y M K CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-11-19 | 滑轮飞轮 | Y M K CO LTD | 日本 | $24.3K |
| 2025-11-19 | 非螺纹垫圈 | Y M K CO LTD | 越南 | $394 |
| 2024-08-22 | 滑轮飞轮 | Y M K CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-08-22 | 非螺纹垫圈 | Y M K CO LTD | 日本 | $843 |
| 2024-08-22 | 滑轮飞轮 | Y M K CO LTD | 日本 | $20.8K |
| 2024-05-23 | 滑轮飞轮 | Y M K CO LTD | 日本 | $20.5K |
| 2024-05-23 | 非螺纹垫圈 | Y M K CO LTD | 日本 | $651 |