Jinsung Electronics & Industrial Supply Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JINSUNG ELECTRONICS & INDUSTRIAL SUPPLY

5
进口笔数
103
出口笔数
$15.6K
进口金额
$424.4K
出口金额
2025-03-08
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $900 · 1 笔出口 $964 · 1 笔2024-12进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2025-03进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $900 · 1 笔出口 $964 · 1 笔2024-12进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2025-03进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $964 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号2400859470
企查查编码QVNB8M7Y60
成立日期2019-03-12
联系地址Thửa đất số 85, Tờ bản đồ số 21, Khu 3, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JINSUNG ELECTRONICS & INDUSTRIAL SUPPLY
企业英文名称JINSUNG ELECTRONICS & INDUSTRIAL SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话0394738999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731821钢制锁紧垫圈
842833皮带输送机

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
481910瓦楞纸箱
340399其他润滑剂
391910自粘塑料卷
482370模制纸浆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$235.0K
中国香港36$189.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Red Forest Sourcing & Solutions Co., Ltd.中国5$15.6K多层涂布纸板、钢制锁紧垫圈

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YFY Jupiter Ltd.越南48$206.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
YFY JUPITER LTD中国香港37$190.4K瓦楞纸箱、模制纸浆
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南14$23.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Mobius 105 Ltd.越南3$2.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
MOBIUS105 LTD中国香港1$964瓦楞纸箱、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-08钢制锁紧垫圈RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD中国$900
2024-12-06钢制锁紧垫圈RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD中国$900
2024-11-06钢制锁紧垫圈RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD中国$900
2023-05-05皮带输送机RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD中国$8.9K
2023-04-26皮带输送机RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD中国$4.0K

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30瓦楞纸箱VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$246
2026-03-30瓦楞纸箱VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$246
2026-03-30瓦楞纸箱VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$35
2026-03-30瓦楞纸箱VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$150
2026-03-30瓦楞纸箱VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$1.6K
2026-03-30瓦楞纸箱VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$1.6K
2026-03-30瓦楞纸箱VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$150
2026-03-30瓦楞纸箱VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO越南$35
2026-03-24其他化学制剂YFY JUPITER LTD中国香港$964
2026-02-24其他化学制剂YFY JUPITER LTD越南$964

相关企业 · 同类产品

Jinsung Electronics & Industrial Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →