Jinsung Electronics & Industrial Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JINSUNG ELECTRONICS & INDUSTRIAL SUPPLY
5
进口笔数
103
出口笔数
$15.6K
进口金额
$424.4K
出口金额
2025-03-08
最近进口
2026-03-30
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400859470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8M7Y60 |
| 成立日期 | 2019-03-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 85, Tờ bản đồ số 21, Khu 3, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JINSUNG ELECTRONICS & INDUSTRIAL SUPPLY |
| 企业英文名称 | JINSUNG ELECTRONICS & INDUSTRIAL SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0394738999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $235.0K |
| 中国香港 | 36 | $189.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red Forest Sourcing & Solutions Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.6K | 多层涂布纸板、钢制锁紧垫圈 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YFY Jupiter Ltd. | 越南 | 48 | $206.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| YFY JUPITER LTD | 中国香港 | 37 | $190.4K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 14 | $23.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Mobius 105 Ltd. | 越南 | 3 | $2.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| MOBIUS105 LTD | 中国香港 | 1 | $964 | 瓦楞纸箱、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-08 | 钢制锁紧垫圈 | RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-12-06 | 钢制锁紧垫圈 | RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-11-06 | 钢制锁紧垫圈 | RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-05-05 | 皮带输送机 | RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2023-04-26 | 皮带输送机 | RED FOREST SOURCING & SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $246 |
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $246 |
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $35 |
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $150 |
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $150 |
| 2026-03-30 | 瓦楞纸箱 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $35 |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | YFY JUPITER LTD | 中国香港 | $964 |
| 2026-02-24 | 其他化学制剂 | YFY JUPITER LTD | 越南 | $964 |