Sinh Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sinh Hùng
16
进口笔数
1
出口笔数
$107.9K
进口金额
$200
出口金额
2025-08-27
最近进口
2023-07-12
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302390998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WK0GQ3 |
| 成立日期 | 2001-08-13 |
| 联系地址 | 77 Ngô Đức Kế, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINH HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Ngô Đức Kế, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842838161867 |
| 邮箱 | info@sinhhung.com |
| 官网 | www.sinhhung.com |
| 传真 | +842838161681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $99.8K |
| 西班牙 | 4 | $6.3K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
| 英国 | 1 | $175 |
| 阿尔巴尼亚 | 1 | $153 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Smart CNC Equipment Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.9K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
| Foshan Huanyu Modern Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 涂层钢板、其他钢铁制品 |
| Ningbo Kelsun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
| FEC Falcon Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 鲜奶酪及凝乳、音频放大器 |
| Maanshan Wila CNC Machine Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 数控金属成形机、激光机床 |
| Enping Green Audio Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 麦克风及支架、电声扩音机组 |
| Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 其他通信设备、电力控制板 |
| Ingenium S.L. | 西班牙 | 1 | $1.9K | 数据处理机、静止变流器 |
| Eibmarkt.com GmbH | 德国 | 1 | $1.5K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Wuxi Youlianhao Textile Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $400 | 机床零件、印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Smart CNC Equipment Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 组合测量仪器 | Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 西班牙 | $222 |
| 2025-08-27 | 组合测量仪器 | Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 西班牙 | $200 |
| 2025-08-27 | 金属门闭门器 | Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $4 |
| 2025-08-27 | 8471机器零件 | Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 西班牙 | $1.3K |
| 2025-08-27 | 其他金属锁 | Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $19 |
| 2025-08-27 | 金属门闭门器 | Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $4 |
| 2025-08-27 | 8471机器零件 | Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 英国 | $175 |
| 2025-08-27 | 组合测量仪器 | Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 西班牙 | $406 |
| 2025-08-27 | 数据处理机 | Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 阿尔巴尼亚 | $102 |
| 2025-08-27 | 金属门闭门器 | Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $13 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 机床零件 | Wuxi Smart CNC Equipment Group Co., Ltd. | 中国 | $200 |