Minh Thong Informatic Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 371 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tin Học Minh Thông

371
进口笔数
72
出口笔数
$23.08M
进口金额
$167.0K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-25
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.59M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $313.4K · 6 笔出口 $497 · 1 笔2023-11进口 $821.8K · 13 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-12进口 $418.8K · 9 笔出口 $368 · 1 笔2024-01进口 $131.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $789.3K · 9 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-03进口 $850.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $942.7K · 7 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-05进口 $993.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $430.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $187.7K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $377.0K · 7 笔出口 $254 · 1 笔2024-10进口 $265.5K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-11进口 $503.2K · 10 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $124.9K · 7 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-01进口 $107.4K · 7 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-02进口 $342.9K · 12 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-03进口 $636.2K · 9 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-04进口 $400.4K · 6 笔出口 $13.4K · 4 笔2025-05进口 $461.5K · 9 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-06进口 $127.9K · 6 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-07进口 $689.7K · 12 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-08进口 $545.3K · 14 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-09进口 $411.9K · 8 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-10进口 $562.4K · 9 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-11进口 $1.59M · 10 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-12进口 $1.45M · 11 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-01进口 $1.12M · 13 笔出口 $7.6K · 3 笔2026-02进口 $976.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $319.2K · 7 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-04进口 $947.0K · 12 笔出口 $9.5K · 3 笔2026-05进口 $455.0K · 5 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-06进口 $6.3K · 5 笔出口 $3.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $313.4K · 6 笔出口 $497 · 1 笔2023-11进口 $821.8K · 13 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-12进口 $418.8K · 9 笔出口 $368 · 1 笔2024-01进口 $131.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $789.3K · 9 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-03进口 $850.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $942.7K · 7 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-05进口 $993.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $430.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $187.7K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $377.0K · 7 笔出口 $254 · 1 笔2024-10进口 $265.5K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-11进口 $503.2K · 10 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $124.9K · 7 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-01进口 $107.4K · 7 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-02进口 $342.9K · 12 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-03进口 $636.2K · 9 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-04进口 $400.4K · 6 笔出口 $13.4K · 4 笔2025-05进口 $461.5K · 9 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-06进口 $127.9K · 6 笔出口 $19.9K · 4 笔2025-07进口 $689.7K · 12 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-08进口 $545.3K · 14 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-09进口 $411.9K · 8 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-10进口 $562.4K · 9 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-11进口 $1.59M · 10 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-12进口 $1.45M · 11 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-01进口 $1.12M · 13 笔出口 $7.6K · 3 笔2026-02进口 $976.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $319.2K · 7 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-04进口 $947.0K · 12 笔出口 $9.5K · 3 笔2026-05进口 $455.0K · 5 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-06进口 $6.3K · 5 笔出口 $3.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302500746
企查查编码QVNFU27WFD
成立日期2001-12-28
联系地址116B Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TIN HỌC MINH THÔNG
企业英文名称Minh Thông Informatic Joint Stock company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址116B Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5820 - Xuất bản phần mềm
电话+842839254321
官网www.mtc.com.vn
传真02839254622
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847170存储单元
8473308471机器零件
847180其他自动数据处理部件

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847170存储单元
854290集成电路零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国107$9.24M
中国117$5.48M
中国台湾85$4.61M
马来西亚106$3.55M
越南8$204.4K
瑞士1$75

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾48$72.8K
中国香港14$53.7K
马来西亚9$28.7K
泰国1$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Western Digital (Singapore) Pte. Ltd.新加坡159$12.12M存储单元、固态存储设备
G.Skill International Enterprise Co., Ltd.越南83$4.60M8471机器零件、存储单元
ASUS Global Pte. Ltd.新加坡41$2.94M10公斤以下便携电脑、8471机器零件
SanDisk Storage Pte. Ltd.新加坡31$1.97M存储单元、固态存储设备
Shenzhen Kingbank Technology Co., Ltd.中国6$1.34M8471机器零件、存储单元
Good Century Holdings Ltd.中国49$86.4K存储单元、固态存储设备
AIC INC中国台湾1$6.0K8471机器零件、其他自动数据处理部件
G.SKILL International Co. Ltd.中国台湾1$9018471机器零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G.Skill International Enterprise Co., Ltd.越南45$70.7K8471机器零件、存储器芯片
Good Century Holdings Ltd.中国14$53.7K通信设备、固态存储设备
HOTAYI ELECTRONIC (M) SDN. BHD.马来西亚9$28.7K固态存储设备、存储器芯片
Western Digital Storage Technologies (Thailand) Ltd.泰国1$11.7K8471机器零件、功能机器零件
Solid State Storage Technology Corp.中国台湾3$2.2K存储单元、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 371)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-268471机器零件G.Skill International Enterprise Co. Ltd.中国台湾$19
2026-06-268471机器零件G.Skill International Enterprise Co. Ltd.中国台湾$175
2026-06-268471机器零件G.Skill International Enterprise Co. Ltd.中国台湾$270
2026-06-268471机器零件G.Skill International Enterprise Co. Ltd.中国台湾$26
2026-06-268471机器零件G.Skill International Enterprise Co. Ltd.中国台湾$173
2026-06-268471机器零件G.Skill International Enterprise Co. Ltd.中国台湾$87
2026-06-05存储单元Good Century Holdings Ltd.马来西亚$2.0K
2026-06-05存储单元Good Century Holdings Ltd.马来西亚$21
2026-06-05存储单元Good Century Holdings Ltd.马来西亚$32
2026-06-05存储单元Good Century Holdings Ltd.马来西亚$194

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25存储单元Good Century Holdings Ltd.中国香港$42
2026-06-25存储单元Good Century Holdings Ltd.中国香港$57
2026-06-25存储单元Good Century Holdings Ltd.中国香港$32
2026-06-25存储单元Good Century Holdings Ltd.中国香港$64
2026-06-25存储单元Good Century Holdings Ltd.中国香港$104
2026-06-25存储单元Good Century Holdings Ltd.中国香港$216
2026-06-25存储单元Good Century Holdings Ltd.中国香港$62
2026-06-25存储单元Good Century Holdings Ltd.中国香港$57
2026-06-25存储单元Good Century Holdings Ltd.中国香港$55
2026-06-25存储单元Good Century Holdings Ltd.中国香港$33

相关企业 · 同类产品

Minh Thong Informatic Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →