VIET GIA KHANG SOLUTION TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GIảI PHáP VIệT GIA KHANG
- 邮箱1
10
进口笔数
1
出口笔数
$1.2K
进口金额
$12.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-04-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900946374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHM18EMH |
| 成立日期 | 2012-12-27 |
| 联系地址 | 61 Tô Hoài, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIẢI PHÁP VIỆT GIA KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Tô Hoài, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 6201 - Lập trình máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84915757874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JDB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 9 | $832 | 印刷电路、电器装置零件 |
| HANGZHOU BOZHOU ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | 1 | $321 | 印刷电路、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Braamc Inc | 菲律宾 | 1 | $12.0K | 其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷电路 | HANGZHOU BOZHOU ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | HANGZHOU BOZHOU ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-06-17 | 印刷电路 | SHENZHEN JDB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $107 |
| 2025-05-05 | 印刷电路 | SHENZHEN JDB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $107 |
| 2024-10-03 | 印刷电路 | SHENZHEN JDB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-05-07 | 印刷电路 | SHENZHEN JDB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $208 |
| 2024-03-13 | 印刷电路 | SHENZHEN JDB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43 |
| 2024-01-17 | 印刷电路 | SHENZHEN JDB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57 |
| 2023-10-09 | 印刷电路 | SHENZHEN JDB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-06-24 | 印刷电路 | SHENZHEN JDB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 其他功能机器 | Braamc Inc | 菲律宾 | $4.8K |
| 2024-04-24 | 其他功能机器 | BRAAMC INC | 菲律宾 | $7.2K |