BIGB Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIGB
2
进口笔数
52
出口笔数
$6.9K
进口金额
$1.70M
出口金额
2025-09-15
最近进口
2026-05-26
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901972981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQKW0WP |
| 成立日期 | 2019-03-13 |
| 联系地址 | Số 5, Ngõ 96, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIGB |
| 企业英文名称 | BIGB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Ngõ 96, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84385874597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $6.9K |
| 泰国 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 15 | $600.5K |
| 泰国 | 18 | $573.9K |
| 马来西亚 | 16 | $452.2K |
| 中国台湾 | 3 | $55.2K |
| 越南 | 1 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aajveto Manufacturing Private Ltd. | 印度 | 1 | $6.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Rayong Packing Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8 | 非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecopack Corporation | 菲律宾 | 11 | $406.1K | 合成机织布、人造纺织袋 |
| Riceland International Ltd. | 泰国 | 10 | $334.1K | 非乙烯塑料袋、碾磨大米 |
| SISB Co., Ltd. | 越南 | 10 | $297.8K | 棉混纺染色布、染色聚酯布 |
| RIL | 泰国 | 4 | $164.6K | 非乙烯塑料袋 |
| Symphonic Industrial Sdn. Bhd. | 6 | $154.4K | 合成机织布、聚酯长丝织物 | |
| Mabuhay Filcement Inc. | 菲律宾 | 2 | $98.9K | 工字钢、水泥熟料 |
| MFI | 菲律宾 | 2 | $95.5K | 非乙烯塑料袋 |
| U S CO LTD | 中国台湾 | 3 | $55.2K | 非乙烯塑料袋 |
| RYP | 泰国 | 1 | $20.5K | 非乙烯塑料袋 |
| Rayong Packing Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.2K | 合成机织布、人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 非乙烯塑料袋 | RAYONG PACKING CO LTD | 泰国 | $8 |
| 2023-05-05 | 低吸水率瓷砖 | Aajveto Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $31 |
| 2023-05-05 | 低吸水率瓷砖 | Aajveto Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $5 |
| 2023-05-05 | 低吸水率瓷砖 | Aajveto Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $2.0K |
| 2023-05-05 | 低吸水率瓷砖 | Aajveto Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $2.4K |
| 2023-05-05 | 低吸水率瓷砖 | Aajveto Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $17 |
| 2023-05-05 | 低吸水率瓷砖 | Aajveto Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $2.4K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他窄幅织物 | Ecopack Corporation | 菲律宾 | $47.0K |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | S I S B CO LTD | 马来西亚 | $37.9K |
| 2026-02-11 | 非乙烯塑料袋 | — | 泰国 | $20.3K |
| 2026-02-04 | 合成机织布 | Symphonic Industrial Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $31.4K |
| 2026-01-31 | 合成机织布 | Symphonic Industrial Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $30.8K |
| 2026-01-30 | 人造纺织袋 | Mabuhay Filcement Inc. | 菲律宾 | $51.1K |
| 2026-01-14 | 非乙烯塑料袋 | MFI | 菲律宾 | $47.8K |
| 2026-01-12 | 非乙烯塑料袋 | S I S B CO LTD | 马来西亚 | $29.7K |
| 2025-12-27 | 非乙烯塑料袋 | S I S B CO LTD | 马来西亚 | $29.9K |
| 2025-12-18 | 合成机织布 | Symphonic Industrial Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $15.6K |