MCC SUPPLY CHAIN SOLUTIONS ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 精制椰子油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Giải Pháp Chuỗi Cung ứng M.C.C
1
进口笔数
2
出口笔数
$6.6K
进口金额
$175.4K
出口金额
2023-02-14
最近进口
2025-05-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702227688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU9JH46 |
| 成立日期 | 2013-11-11 |
| 联系地址 | Số 168/115 Đường ĐX006, khu 8, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIẢI PHÁP CHUỖI CUNG ỨNG M.C.C |
| 企业英文名称 | MCC SUPPLY CHAIN SOLUTIONS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 168/115 Đường ĐX006, khu 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84344243810 |
| 邮箱 | mccsupplychain@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151319 | 精制椰子油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏里南 | 1 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $107.0K |
| 越南 | 1 | $68.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HARMONY TIMBER N.V. | 荷兰 | 1 | $6.6K | 其他粗加工木材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHUHAI CHANGXIAN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $107.0K | 精制椰子油 |
| ZHUHAI CHANGXIAN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 越南 | 1 | $68.5K | 精制椰子油 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-14 | 其他粗加工木材 | HARMONY TIMBER N.V. | 苏里南 | $3.8K |
| 2023-02-14 | 其他粗加工木材 | HARMONY TIMBER N.V. | 苏里南 | $2.5K |
| 2023-02-14 | 其他粗加工木材 | HARMONY TIMBER N.V. | 苏里南 | $357 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 精制椰子油 | ZHUHAI CHANGXIAN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $107.0K |
| 2025-04-18 | 精制椰子油 | ZHUHAI CHANGXIAN NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO.,LTD | 越南 | $68.5K |